milkmaid
/'milkmeid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô gái vắt sữa: Một phụ nữ hoặc cô gái có công việc là vắt sữa từ bò hoặc các động vật lấy sữa khác.
- Cô gái làm việc ở trại bò sữa: Một phụ nữ làm các công việc liên quan đến sữa trong một trang trại bò sữa, bao gồm vắt sữa và đôi khi là chế biến các sản phẩm từ sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The milkmaid carried two full pails of fresh milk back to the dairy. (Cô gái vắt sữa mang hai thùng sữa tươi đầy trở lại nhà chế biến sữa.)
- In the old painting, a milkmaid is depicted smiling as she works. (Trong bức tranh cổ, một cô gái vắt sữa được miêu tả đang mỉm cười khi làm việc.)
- Before industrialization, every village had its own milkmaid. (Trước thời kỳ công nghiệp hóa, mỗi làng đều có cô gái vắt sữa của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Milkmaid" trong văn hóa và nghệ thuật: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca và hội họa để miêu tả một hình ảnh bình dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên của cuộc sống nông thôn.
- The poet wrote a ballad about a lonely milkmaid. (Nhà thơ đã viết một bài ballad về một cô gái vắt sữa cô đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dairymaid (n): Cô gái làm việc trong xưởng bơ sữa; từ đồng nghĩa gần với "milkmaid".
- Milkman (n): Người đàn ông giao sữa.
- Dairy (n): Trang trại bò sữa, nhà máy chế biến sữa.
Từ đồng nghĩa
- Dairymaid: Cô gái làm trong trại bò sữa.
- Milker: Người vắt sữa (có thể dùng cho cả nam và nữ, hoặc chỉ máy móc).
Lưu ý
- Từ "milkmaid" là một từ cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả công việc truyền thống trước khi việc vắt sữa được cơ giới hóa. Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ "dairy worker" (công nhân trang trại bò sữa) có thể phổ biến hơn.
danh từ
- cô gái vắt sữa
- cô gái làm việc ở trại bò sữa