milkmaid

/'milkmeid/
Học thuật
Thân thiện
milkmaid

A milkmaid carries two full pails of fresh milk from the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái vắt sữa: Một phụ nữ hoặc gái công việc vắt sữa từ hoặc các động vật lấy sữa khác.
    • gái làm việctrại sữa: Một phụ nữ làm các công việc liên quan đến sữa trong một trang trại sữa, bao gồm vắt sữa đôi khi chế biến các sản phẩm từ sữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The milkmaid carried two full pails of fresh milk back to the dairy. ( gái vắt sữa mang hai thùng sữa tươi đầy trở lại nhà chế biến sữa.)
    • In the old painting, a milkmaid is depicted smiling as she works. (Trong bức tranh cổ, một gái vắt sữa được miêu tả đang mỉm cười khi làm việc.)
    • Before industrialization, every village had its own milkmaid. (Trước thời kỳ công nghiệp hóa, mỗi làng đều gái vắt sữa của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milkmaid" trong văn hóa nghệ thuật: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hội họa để miêu tả một hình ảnh bình dị, mộc mạc gần gũi với thiên nhiên của cuộc sống nông thôn.
    • The poet wrote a ballad about a lonely milkmaid. (Nhà thơ đã viết một bài ballad về một gái vắt sữa cô đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dairymaid (n): gái làm việc trong xưởng sữa; từ đồng nghĩa gần với "milkmaid".
  • Milkman (n): Người đàn ông giao sữa.
  • Dairy (n): Trang trại sữa, nhà máy chế biến sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Dairymaid: gái làm trong trại sữa.
  • Milker: Người vắt sữa (có thể dùng cho cả nam nữ, hoặc chỉ máy móc).
Lưu ý
  • Từ "milkmaid" một từ cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả công việc truyền thống trước khi việc vắt sữa được cơ giới hóa. Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ "dairy worker" (công nhân trang trại sữa) có thể phổ biến hơn.
milkmaid

A milkmaid carries two full pails of fresh milk from the barn.

danh từ
  1. gái vắt sữa
  2. gái làm việctrại sữa

Từ đồng nghĩa