daleth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hebrew: "daleth" là tên của chữ cái thứ tư trong thứ tự truyền thống của bảng chữ cái Hebrew (Do Thái). Chữ cái này có hình dạng và cách phát âm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word begins with the letter daleth. (Từ đó bắt đầu bằng chữ cái daleth.)
- After 'gimel' comes 'daleth' in the Hebrew alphabet. (Sau 'gimel' là 'daleth' trong bảng chữ cái Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật: Từ "daleth" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, tôn giáo hoặc ngôn ngữ học khi thảo luận về bảng chữ cái Hebrew, ngôn ngữ Kinh Thánh, hoặc văn hóa Do Thái.
- The pronunciation of ancient daleth is a topic of debate among scholars. (Cách phát âm của chữ daleth cổ là một chủ đề tranh luận giữa các học giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Dāleth/Dalet: Các cách viết biến thể khác của cùng một chữ cái trong hệ thống Latinh hóa.
- ד: Đây là hình thức viết của chữ cái "daleth" trong ký tự Hebrew.
Từ đồng nghĩa
- Chữ D Hebrew: Cách gọi thông tục trong tiếng Anh, so sánh với chữ 'D' trong bảng chữ cái Latinh do có âm tương tự (phụ âm /d/).
Noun
- chữ cái thứ tư trong thứ tự chữ cái của người Hê-brơ