daleth

Học thuật
Thân thiện
daleth

A child points to the letter daleth in a Hebrew alphabet book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ trong bảng chữ cái Hebrew: "daleth" tên của chữ cái thứ trong thứ tự truyền thống của bảng chữ cái Hebrew (Do Thái). Chữ cái này hình dạng cách phát âm riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word begins with the letter daleth. (Từ đó bắt đầu bằng chữ cái daleth.)
    • After 'gimel' comes 'daleth' in the Hebrew alphabet. (Sau 'gimel' 'daleth' trong bảng chữ cái Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Từ "daleth" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, tôn giáo hoặc ngôn ngữ học khi thảo luận về bảng chữ cái Hebrew, ngôn ngữ Kinh Thánh, hoặc văn hóa Do Thái.
    • The pronunciation of ancient daleth is a topic of debate among scholars. (Cách phát âm của chữ daleth cổ một chủ đề tranh luận giữa các học giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dāleth/Dalet: Các cách viết biến thể khác của cùng một chữ cái trong hệ thống Latinh hóa.
  • ד: Đây hình thức viết của chữ cái "daleth" trong tự Hebrew.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ D Hebrew: Cách gọi thông tục trong tiếng Anh, so sánh với chữ 'D' trong bảng chữ cái Latinh do âm tương tự (phụ âm /d/).
daleth

A child points to the letter daleth in a Hebrew alphabet book.

Noun
  1. chữ cái thứ trong thứ tự chữ cái của người -brơ

Từ gần giống