delete

/di'li:t/
Học thuật
Thân thiện
delete

She uses the delete key on her keyboard to remove a word.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Xóa bỏ, gạch bỏ: Hành động loại bỏ hoàn toàn một cái đó đã được viết, ghi lại hoặc lưu trữ, đặc biệt trong văn bản hoặc dữ liệu kỹ thuật số.
    • Cắt bỏ, bỏ đi: Hành động loại bỏ một phần thông tin khỏi một tổng thể, chẳng hạn như trong biên tập phim ảnh hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please delete that old email. (Làm ơn hãy xóa email đó đi.)
    • The editor decided to delete the entire paragraph. (Biên tập viên quyết định xóa bỏ toàn bộ đoạn văn.)
    • I accidentally deleted an important file from my computer. (Tôi vô tình xóa một tập tin quan trọng khỏi máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to delete from": xóa khỏi (một nơi cụ thể).
    • Your account has been deleted from the system. (Tài khoản của bạn đã bị xóa khỏi hệ thống.)
  • Dạng bị động: thường được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng bị tác động.
    • The scene was deleted from the final version of the movie. (Cảnh phim đã bị cắt bỏ khỏi phiên bản cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deletion (danh từ): sự xóa bỏ, phần đã bị xóa.
    • The deletion of those files caused a lot of problems. (Việc xóa những tập tin đó đã gây ra nhiều vấn đề.)
  • Deletable (tính từ): có thể xóa được.
    • These are temporary and deletable files. (Đây những tập tin tạm thời có thể xóa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Erase: xóa sạch, tẩy xóa (thường dùng cho bảng, băng từ).
  • Remove: dời đi, loại bỏ (nghĩa rộng hơn).
  • Omit: bỏ qua, lược bỏ (không đưa vào).
  • Cross out / Strike out: gạch bỏ (trên văn bản giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Delete off (of): (thông tục) xóa khỏi.
    • Can you delete that photo off my phone? (Bạn có thể xóa bức ảnh đó khỏi điện thoại tôi không?)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "delete")

delete

She uses the delete key on her keyboard to remove a word.

ngoại động từ
  1. gạch đi, xoá đi, bỏ đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "delete"

Từ có nhắc đến "delete"