dalmate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Đan-ma-xi: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng Dalmatia (tiếng Việt thường phiên là Đan-ma-xi), một vùng lịch sử dọc bờ biển Adriatic, nay thuộc Croatia.
- Ví dụ: La côte dalmate est très découpée. (Bờ biển Đan-ma-xi rất khúc khuỷu.)
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) tiếng Đan-ma-xi: Chỉ phương ngữ Romansh (một ngôn ngữ Rôman) đã từng được nói ở vùng Dalmatia, nay đã tuyệt chủng.
- Ví dụ: Le dalmate est une langue morte. (Tiếng Đan-ma-xi là một ngôn ngữ đã chết.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'architecture dalmate est influencée par les Vénitiens. (Kiến trúc Đan-ma-xi chịu ảnh hưởng của người Venice.)
- Nous avons visité une île dalmate. (Chúng tôi đã thăm một hòn đảo thuộc vùng Đan-ma-xi.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Peu de documents écrits en dalmate nous sont parvenus. (Rất ít tài liệu viết bằng tiếng Đan-ma-xi còn lưu lại đến chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le dalmate ancien": tiếng Đan-ma-xi cổ, dùng để phân biệt các giai đoạn phát triển của ngôn ngữ này.
- "Les villes dalmates": các thành phố của vùng Dalmatia, thường chỉ những đô thị cổ dọc bờ biển.
Biến thể và từ gần giống
- Dalmatien, dalmatienne (tính từ và danh từ): (thuộc) xứ Dalmatia; người Dalmatia. Từ này phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ vùng và người Dalmatia.
- Le chien dalmatien est une race célèbre. (Chó đốm là một giống chó nổi tiếng.) Lưu ý: "dalmatien" ở đây là một từ riêng, chỉ giống chó có nguồn gốc từ vùng này.
Từ đồng nghĩa
- Dalmatien (tính từ): (thuộc) Đan-ma-xi. (Từ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại ngoài ngôn ngữ học.)
Lưu ý về cách dùng
- Từ "dalmate" với nghĩa ngôn ngữ học là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc văn hóa thông thường, người ta thường dùng "dalmatien(ne)" hơn.
- Không nhầm lẫn với "dalmatien" chỉ giống chó, mặc dù chúng có chung gốc từ địa danh.
tính từ
- (thuộc) xứ Đan-ma-xi
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Đan-ma-xi