dolomite
/'dɔləmait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Đolomit: Một loại khoáng vật cacbonat, thường có công thức hóa học là CaMg(CO₃)₂, có màu trắng, hồng, xám hoặc nâu. Nó cũng là tên gọi của một loại đá trầm tích chủ yếu được cấu tạo từ khoáng vật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dolomite est un minéral commun dans les roches sédimentaires. (Đolomit là một khoáng vật phổ biến trong các loại đá trầm tích.)
- Cette région est célèbre pour ses montagnes de dolomite. (Vùng này nổi tiếng với những ngọn núi đá đolomit.)
- On utilise parfois de la dolomite broyée pour amender les sols acides. (Người ta đôi khi sử dụng đolomit nghiền để cải tạo đất chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"massif de dolomite": khối núi đá đolomit.
- Les Alpes italiennes comptent de beaux massifs de dolomite. (Dãy An-pơ Ý có những khối núi đá đolomit đẹp.)
"dolomie": (danh từ giống cái) Đây là một từ đồng nghĩa thường dùng để chỉ đá đolomit.
- La dolomie est une roche utilisée en construction. (Đá đolomit là một loại đá được sử dụng trong xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolomitique (adj): thuộc về đolomit, có chứa đolomit.
- Un calcaire dolomitique. (Một loại đá vôi có chứa đolomit.)
Từ đồng nghĩa
- Dolomie (n.f): đá đolomit (thường dùng để chỉ loại đá hơn là khoáng vật đơn lẻ).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) đolomit