damar

Học thuật
Thân thiện
damar

A craftsman mixes damar into a clear varnish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Damar: Một loại nhựa cứng, trong suốt hoặc màu vàng nhạt, được lấy từ một số loài cây nhiệt đới, đặc biệt thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae) họ Bách tán (Araucariaceae). Nhựa damar nhiều ứng dụng trong công nghiệp nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used damar varnish to protect the oil painting. (Họa sĩ đã sử dụng vecni damar để bảo vệ bức tranh sơn dầu.)
    • Damar is collected from the bark of certain trees in Southeast Asia. (Nhựa damar được thu hoạch từ vỏ của một số loài câyĐông Nam Á.)
    • This resin, known as damar, is soluble in organic solvents. (Loại nhựa này, được gọi là damar, có thể hòa tan trong các dung môi hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damar varnish": Một loại vecni truyền thống được làm bằng cách hòa tan nhựa damar trong dầu lanh hoặc dầu thông, thường dùng trong hội họa sơn dầu để tạo lớp bóng bảo vệ.
    • Applying a layer of damar varnish is the final step for many oil painters. (Phủ một lớp vecni damar bước cuối cùng đối với nhiều họa sĩ vẽ tranh sơn dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dammar: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "damar".
  • Resin (n): Nhựa cây (từ chung, bao hàm damar).
    • Pine trees produce a sticky resin. (Cây thông tiết ra một loại nhựa dính.)
  • Varnish (n): Vecni (một sản phẩm có thể chứa damar).
    • The wooden table has a glossy varnish. (Chiếc bàn gỗ một lớp vecni bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard resin: Nhựa cứng (mô tả chung tính chất).
  • Gum resin: Nhựa gôm (một thuật ngữ chung cho các loại nhựa cây tính chất tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "damar" đây một danh từ chỉ vật liệu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "damar".)

damar

A craftsman mixes damar into a clear varnish.

Noun
  1. loại nhựa cứng lấy từ cây họ Dầu họ Bách tán

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "damar"