damar

Noun
  1. loại nhựa cứng lấy từ cây họ Dầu họ Bách tán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "damar"

damar
A craftsman mixes damar into a clear varnish.