demur
/di'mə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ngần ngại, sự do dự: Thể hiện thái độ không sẵn sàng hoặc chậm trễ trong việc đồng ý hoặc tiến hành một việc gì đó.
- Sự phản đối, ý kiến phản đối (trang trọng): Một sự phản đối hoặc bất đồng ý kiến một cách chính thức hoặc có cân nhắc.
Nội động từ:
- Ngần ngại, do dự: Tỏ ra không sẵn lòng hoặc chần chừ khi phải đồng ý hoặc làm điều gì đó.
- Phản đối, có ý kiến phản đối (trang trọng): Đưa ra một sự phản đối hoặc bày tỏ sự bất đồng một cách lịch sự nhưng kiên quyết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She accepted the new assignment without demur. (Cô ấy đã nhận nhiệm vụ mới mà không chút do dự.)
- The only demur came from the senior member of the committee. (Ý kiến phản đối duy nhất đến từ thành viên cao cấp của ủy ban.)
Nội động từ:
- He demurred when asked to work on the weekend. (Anh ấy đã ngần ngại khi được yêu cầu làm việc vào cuối tuần.)
- The lawyer demurred at the judge's interpretation of the law. (Luật sư đã phản đối cách giải thích luật của thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"without demur": ngay lập tức, không do dự hay phản đối.
- The proposal was accepted by all members without demur. (Đề xuất đã được tất cả thành viên chấp nhận mà không có ý kiến phản đối nào.)
"to demur at something": phản đối hoặc tỏ ra miễn cưỡng về một điều cụ thể.
- She demurred at the suggestion that she was not qualified. (Cô ấy phản đối ý kiến cho rằng mình không đủ tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Demurral (danh từ): Sự phản đối, sự từ chối (cách viết khác của danh từ "demur").
- His demurral was noted in the official minutes. (Sự phản đối của ông ấy đã được ghi vào biên bản chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự do dự): Hesitation, reluctance.
- Danh từ (sự phản đối): Objection, protest.
- Động từ (do dự): Hesitate, balk.
- Động từ (phản đối): Object, take exception.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "demur" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Cách dùng phổ biến là "demur at" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demur" một cách cố định.)
danh từ
- sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
- without demurkhông do dự, không lưỡng lự
- sự có ý kiến phản đối
nội động từ
- ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ
- có ý kiến phản đối