damassé

Học thuật
Thân thiện
damassé

Le tissu damassé orne la nappe de la table de fête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hoa văn dệt nổi kiểu damask: Dùng để mô tả loại vải hoặc chất liệu được dệt tạo ra hoa văn trang trí phức tạp, thường đối xứng, nổi bật lên trên bề mặt. Hoa văn nền vải thường cùng màu nhưng khác độ bóng.
    • Ví dụ: Une nappe damassée. (Một tấm khăn trải bàn bằng vải damask.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Vải damask, vải cải hoa nồi: Chỉ bản thân loại vải hoa văn dệt nổi này, thường được làm từ linen, cotton, lụa hoặc sợi tổng hợp, dùng cho khăn trải bàn, khăn ăn, rèm cửa hoặc trang trí nội thất sang trọng.
    • Ví dụ: Un damassé de lin. (Vải damask bằng lanh.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a choisi des serviettes en coton damassé pour la réception. ( ấy đã chọn những chiếc khăn ăn bằng cotton damask cho buổi tiếp tân.)
    • Les rideaux damassés ajoutent une touche d'élégance à la pièce. (Những tấm rèm damask thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.)
  • Danh từ:

    • Ce damassé ancien est très précieux. (Loại vải damask cổ này rất quý giá.)
    • Le damassé blanc et argent est traditionnel pour les mariages. (Vải damask trắng bạctruyền thống cho các đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damassé de...": Thường đi kèm với chất liệu để chỉ vải damask được làm từ .
    • Un damassé de soie. (Vải damask bằng lụa.)
  • Trong ngành dệt may nội thất, "damassé"một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một kỹ thuật dệt cụ thể tạo ra hiệu ứng hoa văn.
Biến thể từ liên quan
  • Damasser (động từ): Dệt theo kiểu damask, tạo hoa văn damask.
  • Damas (danh từ riêng): Thành phố Damascus (Syria), nơi kỹ thuật dệt này trở nên nổi tiếng từ đó đặt tên cho loại vải.
  • Jacquard (danh từ): Một kỹ thuật dệt khác có thể tạo ra các hoa văn phức tạp tương tự, thường dùng máy dệt Jacquard. "Damassé" là một loại vải thuộc nhóm vải dệt Jacquard.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Tissu/jacquard (danh từ): Vải dệt Jacquard (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả damask).
  • Étoffe brochée (cụm danh từ): Vải thêu/broche, có thể hiệu ứng tương tự nhưng kỹ thuật khác (thường thêm sợi thêu).
Lưu ý
  • "Damassé" không nên nhầm lẫn với "damasquiné" (khảm kim loại, thường trên thép hoặc vũ khí).
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến"vải damask" hoặc "vải cải hoa nồi" (từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
damassé

Le tissu damassé orne la nappe de la table de fête.

tính từ
  1. cải hoa nồi
    • Tissu damassé
      vải cải hoa nồi
danh từ giống đực
  1. vải cải hoa nồi

Từ gần giống

Từ chứa "damassé"