damas

Học thuật
Thân thiện
damas

Une nappe en damas orne la table de la salle à manger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải hoa nổi, vải đamat: Chỉ một loại vải dệt hoa văn nổi, thường được làm từ lụa, cotton hoặc sợi tổng hợp, nguồn gốc từ thành phố Damascus.
    • (Kỹ thuật) Thép đamat: Chỉ một loại thép cổ hoa văn đặc trưng, được rèn từ nhiều lớp kim loại, nổi tiếng về độ sắc bén vẻ đẹp, thường dùng làm lưỡi kiếm hoặc dao.
    • (Nông nghiệp) Mận đamat: Chỉ một giống mận (prune) nguồn gốc từ Damascus, thường dùng để chỉ mận khô hoặc một loại quả mọng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La nappe en damas est très élégante. (Tấm khăn trải bàn bằng vải đamat rất thanh lịch.)
    • Cette lame est forgée dans un damas exceptionnel. (Lưỡi dao này được rèn từ thép đamat đặc biệt.)
    • J'ai acheté des damas pour faire une tarte. (Tôi đã mua mận đamat để làm bánh tart.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damas de soie": vải đamat bằng lụa.

    • Elle portait une robe en damas de soie. ( ấy mặc một chiếc váy bằng lụa đamat.)
  • "Acier damas": thép đamat (cách nói khác của "damas" trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • Le forgeron spécialisé dans l'acier damas. (Người thợ rèn chuyên về thép đamat.)
Biến thể từ gần giống
  • Damassé(e) (tính từ): hoa văn như vải đamat.

    • Un tissu damassé. (Một loại vải hoa văn đamat.)
  • Damasser (động từ): dệt hoa văn đamat.

    • Savoir damasser un tissu. (Biết cách dệt hoa văn đamat trên vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le tissu (cho vải): étoffe brochée (vải dệt hoa), tissu jacquard (vải jacquard).
  • Pour l'acier (cho thép): acier de Damas (thép Damascus), acier moiré (thép vân).
  • Pour le fruit (cho quả): prune de Damas (mận Damascus), quetsche (một loại mận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "damas".

Thành ngữ liên quan
  • Être (ou se trouver) sur un lit de damas (nghĩa bóng): được hưởng một cuộc sống sung túc, xa hoa.
    • Après son succès, il vivait sur un lit de damas. (Sau thành công, anh ta sống một cuộc sống xa hoa.)
damas

Une nappe en damas orne la table de la salle à manger.

danh từ giống đực
  1. vải hoa nổi, vải đamat
  2. (kỹ thuật) thép đamat
  3. (nông nghiệp) mận đamat