damas

danh từ giống đực
  1. vải hoa nổi, vải đamat
  2. (kỹ thuật) thép đamat
  3. (nông nghiệp) mận đamat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

damas
Une nappe en damas orne la table de la salle à manger.