daminozide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất hóa học daminozide: Một hợp chất hóa học được sử dụng trong nông nghiệp, thường được phun lên cây ăn quả để điều chỉnh sự phát triển của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The use of daminozide helps synchronize fruit ripening. (Việc sử dụng chất daminozide giúp đồng bộ hóa quá trình chín của trái cây.)
- Daminozide is a plant growth regulator. (Daminozide là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "application of daminozide": việc áp dụng/phun chất daminozide.
- The application of daminozide requires careful timing. (Việc phun chất daminozide đòi hỏi thời điểm cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Plant growth regulator (n): chất điều hòa sinh trưởng thực vật (nhóm chất có chức năng tương tự daminozide).
- Alar (n): Tên thương mại phổ biến của daminozide.
Từ đồng nghĩa
- Growth regulator: chất điều hòa sinh trưởng (từ chung cho nhóm chất).
- Chemical growth retardant: chất hóa học làm chậm tăng trưởng (mô tả một tác dụng của nó).
Noun
- chất hóa học daminozide bơm vào cây để kích thích tăng trưởng