daminozide

Học thuật
Thân thiện
daminozide

A farmer sprays daminozide on apple trees in the orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất hóa học daminozide: Một hợp chất hóa học được sử dụng trong nông nghiệp, thường được phun lên cây ăn quả để điều chỉnh sự phát triển của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The use of daminozide helps synchronize fruit ripening. (Việc sử dụng chất daminozide giúp đồng bộ hóa quá trình chín của trái cây.)
    • Daminozide is a plant growth regulator. (Daminozide một chất điều hòa sinh trưởng thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "application of daminozide": việc áp dụng/phun chất daminozide.
    • The application of daminozide requires careful timing. (Việc phun chất daminozide đòi hỏi thời điểm cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Plant growth regulator (n): chất điều hòa sinh trưởng thực vật (nhóm chất chức năng tương tự daminozide).
  • Alar (n): Tên thương mại phổ biến của daminozide.
Từ đồng nghĩa
  • Growth regulator: chất điều hòa sinh trưởng (từ chung cho nhóm chất).
  • Chemical growth retardant: chất hóa học làm chậm tăng trưởng (mô tả một tác dụng của ).
daminozide

A farmer sprays daminozide on apple trees in the orchard.

Noun
  1. chất hóa học daminozide bơm vào cây để kích thích tăng trưởng

Từ đồng nghĩa