alar

/'eilə/
tính từ
  1. (thuộc) cánh; giống cánh; hình cánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

alar
A gardener sprays alar on the apple trees in the orchard.