damping

/'dæmpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
damping

The gardener uses damping to keep the soil moist for the seedlings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm ẩm, sự thấm ướt: Hành động làm cho một vật trở nên ẩm hoặc hơi ướt.
    • Sự giảm chấn, sự tắt dần (dao động): Quá trình làm giảm dần biên độ của các dao động hoặc rung động theo thời gian, thường thông qua việc tiêu tán năng lượng.
    • Sự suy giảm (tín hiệu): Trong kỹ thuật, đặc biệt điện tử hoặc truyền thông, đây sự giảm dần cường độ của một tín hiệu hoặc sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The damping of the cloth made it easier to iron. (Việc làm ẩm tấm vải khiến dễ ủi hơn.)
    • Good damping in the car's suspension improves ride comfort. (Khả năng giảm chấn tốthệ thống treo của xe cải thiện sự thoải mái khi lái.)
    • The damping of the radio signal was caused by interference. (Sự suy giảm tín hiệu radio do nhiễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Critical damping": Giảm chấn tới hạn. Đây mức độ giảm chấn tối ưu để một hệ thống dao động trở về trạng thái cân bằng nhanh nhất không gây ra dao động vượt mức.

    • The engineer calculated the value for critical damping in the system. (Kỹ sư đã tính toán giá trị cho độ giảm chấn tới hạn trong hệ thống.)
  • "Damping factor": Hệ số giảm chấn. Một thông số định lượng mức độ hiệu quả của một hệ thống trong việc tắt dần dao động.

    • A high damping factor in the amplifier reduces distortion. (Hệ số giảm chấn cao trong máy khuếch đại làm giảm méo tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Damp (động từ): Làm ẩm, làm ướt nhẹ; làm giảm, làm suy yếu.

    • Please damp the towel before cleaning. (Hãy làm ẩm chiếc khăn trước khi lau.)
    • Nothing could damp his enthusiasm. (Không có thể làm giảm nhiệt huyết của anh ấy.)
  • Damped (tính từ): Đã được giảm chấn, đã bị tắt dần.

    • The response was a damped oscillation. (Phản hồi một dao động tắt dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Moistening (n): Sự làm ẩm.
  • Attenuation (n): Sự suy giảm, sự làm yếu đi (thường dùng cho tín hiệu).
  • Dissipation (n): Sự tiêu tán (năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "damping")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "damping")

damping

The gardener uses damping to keep the soil moist for the seedlings.

danh từ
  1. sự làm ẩm, sự thấm ướt
  2. sự giảm âm, sự giảm xóc, sự chống rung, sự tắt dần
    • vibration damping
      sự tắt dần của dao động
  3. (rađiô) sự suy giảm, sự nhụt, sự tắt dần

Từ gần giống