tamping

/'tæmpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
tamping

A gardener is tamping down the soil around a newly planted rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhét, sự nhồi: Hành động ấn hoặc nén chặt một vật liệu mềm, xốp (như thuốc lá) vào một không gian hạn chế (như trong tẩu thuốc).
    • Sự đầm, sự nện: Hành động dùng lực hoặc dụng cụ để nén chặt một vật liệu rời (như đất, cát, đá dăm) nhằm tăng độ chắc giảm thể tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tamping of the tobacco into the pipe is an important ritual for many smokers. (Việc nhồi thuốc lá vào tẩu một nghi thức quan trọng đối với nhiều người hút thuốc.)
    • Proper tamping of the soil around the fence post ensures it will stand firm. (Việc đầm đất đúng cách xung quanh cột hàng rào đảm bảo sẽ đứng vững.)
    • The construction worker used a machine for the tamping of the gravel base. (Công nhân xây dựng đã dùng một máy để đầm lớp nền sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tamping down": Hành động đầm nén hoặc kiểm soát, kìm hãm một cái đó.
    • The government is focused on tamping down inflation. (Chính phủ đang tập trung vào việc kìm hãm lạm phát.)
    • Tamping down the soil after planting helps the roots make good contact. (Đầm nhẹ đất sau khi trồng giúp rễ cây tiếp xúc tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamp (động từ): nhồi, nhét, đầm, nện.
    • He used a tool to tamp the coffee grounds in the portafilter. (Anh ấy dùng một dụng cụ để nén chặt bột cà phê trong tay cầm phin.)
  • Tamper (danh từ): dụng cụ dùng để đầm, nện (thường thanh kim loại).
  • Tamped (tính từ): đã được đầm nén.
    • The tamped earth was ready for the foundation. (Lớp đất đã được đầm nén sẵn sàng cho phần móng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compacting (n): sự nén chặt.
  • Packing (n): sự nhồi nhét, đóng gói.
  • Ram (v): nện, đầm (thường mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tamp down: (như đã nêumục nâng cao) đầm xuống, kìm hãm, làm dịu đi.
    • Firefighters worked to tamp down the flames. (Lính cứu hỏa làm việc để dập tắt ngọn lửa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tamping".

tamping

A gardener is tamping down the soil around a newly planted rose bush.

danh từ
  1. sự nhét, sự nhồi (thuốc lá vào tẩu...)
  2. sự đầm, sự nện (đất)

Từ gần giống

Từ chứa "tamping"