dumping
/'dʌmpiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thương mại quốc tế):
- Hành động bán hàng hóa ra thị trường nước ngoài với giá thấp hơn đáng kể so với giá bán tại thị trường nội địa hoặc thấp hơn giá thành sản xuất. Đây là một hành vi cạnh tranh không lành mạnh, thường bị điều chỉnh bởi luật pháp quốc tế và có thể bị áp thuế chống bán phá giá.
Danh từ (Hành động thông thường):
- Hành động đổ, vứt bỏ một lượng lớn vật chất (như rác thải, hàng hóa) một cách bừa bãi hoặc không đúng nơi quy định. Nghĩa này thường liên quan đến vấn đề môi trường.
- Hành động từ bỏ hoặc gạt bỏ ai đó một cách đột ngột và thô bạo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thương mại):
- The government imposed tariffs to prevent the dumping of cheap steel from abroad. (Chính phủ đã áp thuế để ngăn chặn việc bán phá giá thép giá rẻ từ nước ngoài.)
- The company was accused of dumping electronic waste in developing countries. (Công ty bị cáo buộc đổ chất thải điện tử ở các nước đang phát triển.) [Lưu ý: Ví dụ này sử dụng nghĩa thông thường của "dumping", không phải nghĩa thương mại.]
Danh từ (Hành động thông thường):
- Illegal dumping of industrial waste polluted the river. (Việc đổ trộm chất thải công nghiệp đã làm ô nhiễm dòng sông.)
- His sudden dumping of his long-term partner shocked everyone. (Việc anh ta đột ngột bỏ rơi người bạn đời lâu năm đã gây sốc cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anti-dumping duties" (Thuế chống bán phá giá): Loại thuế đặc biệt được áp đặt lên hàng hóa nhập khẩu được xác định là bán phá giá, nhằm bảo vệ các nhà sản xuất nội địa.
- The trade commission launched an investigation that could lead to anti-dumping duties. (Ủy ban thương mại đã mở cuộc điều tra có thể dẫn đến việc áp thuế chống bán phá giá.)
Biến thể và từ gần giống
Dump (Động từ): Đổ, vứt bỏ; bán phá giá.
- They dump toxic chemicals into the ocean. (Họ đổ hóa chất độc hại xuống đại dương.)
- That country dumps agricultural products on our market. (Nước đó bán phá giá nông sản trên thị trường của chúng ta.)
Dumper (Danh từ): Người/vật đổ; xe ben.
- Dump site (Danh từ): Bãi đổ, bãi rác.
Từ đồng nghĩa
- Thương mại: Predatory pricing (Định giá ăn thịt), price discrimination (phân biệt giá).
- Hành động thông thường: Discarding (vứt bỏ), disposing (thải loại), abandoning (từ bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "dumping". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to dump").
Thành ngữ liên quan
- "Dumping ground": Nơi chứa đựng hoặc tiếp nhận những thứ không mong muốn, thường là rác thải hoặc vấn đề từ nơi khác.
- This neighborhood has become a dumping ground for the city's industrial waste. (Khu phố này đã trở thành bãi rác cho chất thải công nghiệp của thành phố.)
danh từ
- sự đổ thành đống (rác...); sự vứt bỏ, gạt bỏ (ai...)
- (thương nghiệp) Đumpinh, sự bán hạ hàng ế thừa ra thị trường nước ngoài