danceable

Học thuật
Thân thiện
danceable

The new song has a very danceable beat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích hợp cho khiêu vũ, có thể nhảy theo được: Dùng để mô tả âm nhạc nhịp điệu, giai điệu tốc độ phù hợp, khiến người nghe muốn nhảy hoặc có thể nhảy theo một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This song has a very danceable beat. (Bài hát này nhịp điệu rất thích hợp để nhảy.)
    • The band played a set of danceable tunes all night. (Ban nhạc đã chơi một chuỗi các giai điệu có thể nhảy được suốt đêm.)
    • I prefer more danceable music at parties. (Tôi thích nhạc dễ nhảy hơncác bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Highly danceable": Rất dễ nhảy, rất thích hợp cho việc khiêu vũ.

    • Their new single is highly danceable and is climbing the charts. (Đĩa đơn mới của họ rất dễ nhảy đang leo lên các bảng xếp hạng.)
  • "Danceable to": Có thể nhảy theo (một điệu nhảy cụ thể nào đó).

    • This track is danceable to both salsa and merengue. (Bản nhạc này có thể nhảy theo cả điệu salsa lẫn merengue.)
Biến thể từ gần giống
  • Danceability (danh từ): Tính chất có thể nhảy được, mức độ thích hợp cho việc nhảy.
    • The danceability of this album is its main selling point. (Khả năng có thể nhảy được điểm bán hàng chính của album này.)
Từ đồng nghĩa
  • Groovy: nhịp điệu hay, hấp dẫn (thông tục).
  • Upbeat: Sôi động, lạc quan (thường chỉ nhịp độ tâm trạng của âm nhạc).
Từ trái nghĩa
  • Undanceable: Không thích hợp để nhảy.
  • Slow-paced: nhịp độ chậm.
danceable

The new song has a very danceable beat.

Adjective
  1. thích hợp cho khiêu vũ

Từ tương tự