dandiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Núng nính (thân mình): Hành động làm cho thân mình hoặc một bộ phận cơ thể chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường theo nhịp điệu.
Nội động từ:
- Câu giật: Hành động tự chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường là phần hông hoặc thân mình.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle dandinait son enfant sur ses genoux. (Cô ấy núng nính đứa trẻ trên đầu gối của mình.)
- Le musicien dandinait la tête en jouant. (Người nhạc sĩ núng nính đầu khi chơi nhạc.)
Nội động từ:
- Les canetons dandinent en marchant. (Những chú vịt con câu giật khi bước đi.)
- Il dandine de joie en écoutant la bonne nouvelle. (Anh ấy câu giật vì vui sướng khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dandiner" (động từ phản thân): Đi lại với dáng điệu núng nính, đung đưa hông và thân mình.
- Il se dandine d'un pied sur l'autre en attendant. (Anh ta núng nính chuyển từ chân này sang chân kia trong khi chờ đợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dandinant (tính từ): Có dáng điệu núng nính, câu giật.
- Une marche dandinante. (Một dáng đi núng nính.)
- Dandinement (danh từ): Cử động núng nính, sự câu giật.
- Le dandinement des hanches. (Sự núng nính của hông.)
Từ đồng nghĩa
- Balancer: Đu đưa, lắc lư (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật).
- Osciller: Dao động (thường mang tính kỹ thuật hoặc chỉ chuyển động qua lại tại chỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào với từ này.)
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) núng nính (thân mình)
nội động từ
- câu giật