dindonner

Học thuật
Thân thiện
dindonner

On se laisse facilement dindonner par des promesses trop belles.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lừa gạt, đánh lừa: Hành động làm cho ai đó tin vào điều đó không đúng sự thật, thường với mục đích trêu chọc hoặc để đạt được lợi ích nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a essayé de me dindonner avec une fausse histoire. (Anh ta đã cố gắng lừa gạt tôi bằng một câu chuyện giả.)
    • Ne te laisse pas dindonner par ses belles promesses. (Đừng để bị lừa gạt bởi những lời hứa đẹp đẽ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser dindonner": Để mình bị lừa gạt, bị đánh lừa.
    • Il est naïf et se laisse facilement dindonner. (Anh ta ngây thơ dễ dàng để mình bị lừa gạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dindon (danh từ): Con gà tây. (Từ nàygốc của "dindonner", ám chỉ việc bị lừa như một con gà tây ngốc nghếch).
  • Se faire dindonner (cụm động từ): Bị lừa gạt. (Cách dùng thông tục, đồng nghĩa với "se laisser dindonner").
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: lừa dối, đánh lừa.
  • Duper: lừa bịp, lừa gạt.
  • Berner: lừa phỉnh (thường với ý trêu đùa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài các cách dùng đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Être le dindon de la farce: Là nạn nhân của một trò đùa, bị lừa một cách ngớ ngẩn.
    • Dans cette affaire, c'est lui le dindon de la farce. (Trong vụ này, chính anh tangười bị lừa một cách ngớ ngẩn.)
dindonner

On se laisse facilement dindonner par des promesses trop belles.

ngoại động từ
  1. lừa gạt
    • Se laisser dindonner
      để người lừa gạt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dindonner"