dandle
/'dændl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tung tung nhẹ (một em bé): Hành động nhẹ nhàng nâng lên hạ xuống một đứa trẻ trên đầu gối hoặc trong vòng tay để làm cho chúng vui.
- Nâng niu, nựng nịu: Cư xử một cách âu yếm, chiều chuộng, thường là với một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The father dandled his baby daughter on his knee. (Người cha tung tung nhẹ cô con gái nhỏ trên đầu gối của mình.)
- She dandled the infant in her arms, humming a lullaby. (Cô ấy nâng niu đứa trẻ sơ sinh trong vòng tay và ngân nga một bài hát ru.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dandle someone on a string": Một thành ngữ ít phổ biến hơn, có nghĩa là kiểm soát hoặc thao túng ai đó một cách dễ dàng, như thể họ là một con rối.
- He felt like he was being dandled on a string by his clever opponent. (Anh ta cảm thấy như mình đang bị đối thủ thông minh xỏ mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dandling (danh động từ): Hành động tung tung hoặc nựng nịu một đứa trẻ.
- The gentle dandling calmed the fussy baby. (Hành động tung nhẹ nhẹ nhàng đã làm dịu đứa bé đang quấy khóc.)
Từ đồng nghĩa
- Bounce (gently): Nảy nhẹ.
- Jiggle: Lắc nhẹ.
- Cuddle: Ôm ấp, âu yếm.
- Pamper: Chiều chuộng, cưng nựng.
Lưu ý
Từ "dandle" chủ yếu được sử dụng với trẻ nhỏ và mang sắc thái cổ xưa, ấm áp. Nó không thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hàng ngày. Thành ngữ "to dandle someone on a string" rất hiếm gặp.
ngoại động từ
- tung tung nhẹ (em bé trên cánh tay, đầu gối)
- nâng niu, nựng
Idioms
- to dandle somebody on a stringxỏ mũi ai, bắt ai phải phục tùng, sai khiến ai