dwindle
/'dwind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại: Chỉ sự giảm dần về kích thước, số lượng, cường độ hoặc tầm quan trọng một cách từ từ và liên tục.
- Thoái hoá, suy đi: Chỉ sự suy giảm về sức mạnh, chất lượng hoặc sự thịnh vượng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The town's population has dwindled over the years. (Dân số thị trấn đã giảm dần qua nhiều năm.)
- Her enthusiasm for the project began to dwindle. (Sự nhiệt tình của cô ấy với dự án bắt đầu suy giảm.)
- Our supplies are dwindling fast. (Nguồn cung cấp của chúng ta đang cạn dần nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dwindle away": nhỏ dần đi, suy yếu dần, hao mòn dần. Nhấn mạnh quá trình giảm đến mức gần như biến mất.
- His influence in the company dwindled away after the scandal. (Ảnh hưởng của anh ta trong công ty đã suy yếu dần sau vụ bê bối.)
- The stream dwindles away to a trickle in the summer. (Dòng suy nhỏ dần thành một dòng chảy nhỏ giọt vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Dwindling (tính từ/động danh từ): đang giảm dần, đang thu hẹp.
- They are concerned about the dwindling resources. (Họ lo ngại về nguồn tài nguyên đang cạn kiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Diminish: giảm bớt, thu nhỏ lại.
- Decrease: giảm xuống.
- Shrink: co lại, thu nhỏ.
- Decline: suy giảm, đi xuống.
- Fade: phai mờ, yếu dần.
Từ trái nghĩa
- Increase: tăng lên.
- Grow: phát triển, lớn lên.
- Expand: mở rộng.
- Accumulate: tích lũy, tăng dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dwindle down: (cách dùng tương tự "dwindle away") giảm dần xuống đến một mức thấp.
- Her savings had dwindled down to almost nothing. (Khoản tiết kiệm của cô ấy đã giảm dần xuống gần như chẳng còn gì.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dwindle")
nội động từ
- nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại
- thoái hoá, suy đi
Idioms
- to dwindle awaynhỏ dần đi