dwindle

/'dwind/
nội động từ
  1. nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại
  2. thoái hoá, suy đi

Idioms

  • to dwindle away
    nhỏ dần đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dwindle"

dwindle
Her savings dwindled down over the years.