danh lam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi chùa nổi tiếng, có tiếng: "danh lam" dùng để chỉ một ngôi chùa nổi tiếng, được nhiều người biết đến, thường do có giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc hoặc tôn giáo đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chùa Hương là một danh lam nổi tiếng của Việt Nam.
- Du khách thập phương thường xuyên viếng thăm các danh lam cổ kính này.
- Tỉnh này có nhiều danh lam được xếp hạng di tích quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
- "danh lam cổ tự": cụm từ dùng để nhấn mạnh ngôi chùa nổi tiếng và có từ lâu đời.
- Ngôi danh lam cổ tự ấy đã tồn tại hơn năm trăm năm.
Biến thể và từ liên quan
Danh lam thắng cảnh (cụm danh từ): chỉ chung những nơi có cảnh đẹp nổi tiếng, bao gồm cả chùa chiền, núi non, sông hồ.
- Vịnh Hạ Long được công nhận là danh lam thắng cảnh cấp quốc gia.
Danh từ (từ gốc Hán Việt):
- Danh (名): có nghĩa là tên tuổi, nổi tiếng.
- Lam (藍): trong từ "chiền lam", chỉ nơi thờ Phật, tức là chùa.
Từ đồng nghĩa
- Chùa nổi tiếng: cách nói thuần Việt, cùng nghĩa với "danh lam".
- Cổ tự: chùa cổ (có thể hoặc không nổi tiếng, trong khi "danh lam" nhấn mạnh sự nổi tiếng).
- Thắng tích: di tích, thắng cảnh nổi tiếng (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng chùa).
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Danh lam đất Phật": cụm từ thường dùng để chỉ những ngôi chùa nổi tiếng trong một vùng đất Phật giáo phát triển.
- Vùng Bắc Ninh xưa được mệnh danh là vùng đất của nhiều danh lam đất Phật.
- dt. (H. lam: chùa) Ngôi chùa nổi tiếng: Chùa Hương là một danh lam.