danish blue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pho mát xanh của Đan Mạch: Một loại pho mát xanh (blue cheese) có nguồn gốc từ Đan Mạch, được làm từ sữa bò, có vân mốc xanh lam hoặc xanh lục đặc trưng và có hương vị mặn, đậm đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought some danish blue for the cheese board. (Tôi đã mua một ít pho mát xanh Đan Mạch cho đĩa pho mát.)
- Danish blue is often crumbled over salads. (Pho mát xanh Đan Mạch thường được vụn lên trên các món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a wedge of danish blue": Một miếng/phần pho mát xanh Đan Mạch hình nêm.
- Could you pass me that wedge of danish blue? (Bạn có thể chuyển cho tôi miếng pho mát xanh Đan Mạch đó được không?)
Biến thể và từ gần giống
- Blue cheese (n): Pho mát xanh (tên gọi chung cho các loại pho mát có vân mốc xanh).
- Danish (adj): Thuộc về Đan Mạch. (Lưu ý: Từ này khi đứng riêng thường không chỉ loại pho mát này).
Từ đồng nghĩa
- Blue cheese: pho mát xanh (từ chung, có thể không phải loại cụ thể của Đan Mạch).
Noun
- pho mát xanh của Đan Mạch