danish pastry

Học thuật
Thân thiện
danish pastry

A baker places a fresh danish pastry on a glass display shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh ngọt Đan Mạch: Một loại bánh ngọt nhiều lớp, làm từ bột nhào men, thường có nhân ngọt như trái cây, phô mai, hạnh nhân hoặc kem, được phủ một lớp đường hoặc kem đường. Tên gọi xuất phát từ nguồn gốc của loại bánh này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a delicious danish pastry with apple filling for breakfast. (Tôi đã mua một chiếc bánh ngọt Đan Mạch nhân táo ngon tuyệt cho bữa sáng.)
    • The bakery is famous for its variety of danish pastries. (Tiệm bánh nổi tiếng với nhiều loại bánh ngọt Đan Mạch khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cheese danish": bánh ngọt Đan Mạch nhân phô mai.
    • He prefers a cheese danish over the ones with fruit. (Anh ấy thích bánh ngọt Đan Mạch nhân phô mai hơn loại trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Danish (n, cách gọi tắt thông dụng): bánh ngọt Đan Mạch.
    • Would you like a danish with your coffee? (Bạn muốn một chiếc bánh Đan Mạch với cà phê không?)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet roll: cuộn bánh ngọt (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại bánh tương tự).
  • Viennoiserie: bánh ngọt kiểu Áo (thuật ngữ tiếng Pháp chỉ chung các loại bánh ngọt nhiều lớp men, bao gồm cả danish pastry).
danish pastry

A baker places a fresh danish pastry on a glass display shelf.

Noun
  1. Bánh trộn táo hạnh nhân phết kem

Từ đồng nghĩa