danish

/'deiniʃ/
tính từ
  1. (thuộc) Đan-mạch
danh từ
  1. tiếng Đan-mạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

danish
A baker places a fresh danish on the display shelf.