danish
/'deiniʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng Đan Mạch: Ngôn ngữ chính thức của Đan Mạch, thuộc nhóm ngôn ngữ Bắc German.
- Bánh ngọt Đan Mạch: Một loại bánh ngọt men, thường có hình tròn, xoắn ốc hoặc hình túi, nhân trái cây hoặc phô mai.
Tính từ:
- (Thuộc về) Đan Mạch: Liên quan đến đất nước, văn hóa, con người hoặc ngôn ngữ của Đan Mạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Ngôn ngữ):
- She is fluent in Danish. (Cô ấy thông thạo tiếng Đan Mạch.)
- I am trying to learn a few words of Danish. (Tôi đang cố gắng học một vài từ tiếng Đan Mạch.)
Danh từ (Bánh ngọt):
- I had a cheese Danish with my coffee. (Tôi đã ăn một chiếc bánh Đan Mạch nhân phô mai với cà phê.)
- The bakery sells delicious raspberry Danishes. (Tiệm bánh bán những chiếc bánh Đan Mạch nhân mâm xôi rất ngon.)
Tính từ:
- Danish design is famous for its simplicity. (Thiết kế Đan Mạch nổi tiếng với sự tối giản.)
- We visited the Danish countryside. (Chúng tôi đã thăm vùng nông thôn Đan Mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Danish pastry": Cụm từ đầy đủ để chỉ loại bánh ngọt Đan Mạch, thường được rút gọn thành "Danish".
- A selection of Danish pastries was served. (Một khay lựa chọn các loại bánh ngọt Đan Mạch đã được phục vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Dane (n): Người Đan Mạch.
- He is a Dane living abroad. (Anh ấy là một người Đan Mạch sống ở nước ngoài.)
Denmark (n): Đan Mạch (tên quốc gia).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tính từ "Danish" (thuộc Đan Mạch).
- Đối với danh từ chỉ bánh ngọt: Danish pastry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "danish" một cách riêng biệt.
danh từ
- tiếng Đan-mạch