donnish

/'dɔniʃ/
Học thuật
Thân thiện
donnish

A donnish professor adjusts his glasses while lecturing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông thái rởm, trí thức rởm: Chỉ phong cách hoặc thái độ của một người tỏ ra quá học thuật, quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt của tri thức một cách kiêu ngạo, khiến người khác khó chịu.
    • Tự phụ, tự mãn, tự cao tự đại: Thể hiện sự kiêu căng, hãnh diện quá mức về kiến thức học thuật của bản thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His donnish manner of correcting everyone's grammar made him unpopular at parties. (Cách sửa lỗi ngữ pháp của mọi người một cách thông thái rởm của anh ta khiến anh ta không được ưa thíchcác bữa tiệc.)
    • The professor's donnish lecture was full of obscure references that confused the undergraduates. (Bài giảng mang vẻ trí thức rởm của vị giáo sư chứa đầy những dẫn chứng khó hiểu khiến các sinh viên đại học bối rối.)
    • She dismissed his argument as merely donnish and lacking practical insight. ( ấy bác bỏ lập luận của anh ta như chỉ sự tự cao tự đại thiếu sự thấu hiểu thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a donnish air": một vẻ kiểu cách, thái độ tỏ ra trí thức rởm.

    • He adopted a donnish air whenever discussing philosophy. (Anh ta luôn tỏ ra một vẻ trí thức rởm mỗi khi thảo luận triết học.)
  • "donnish humor": kiểu hài hước cầu kỳ, khó hiểu, chỉ dành cho giới học thuật hẹp.

    • The article was filled with donnish humor that only a few specialists would appreciate. (Bài báo chứa đầy kiểu hài hước trí thức rởm chỉ một vài chuyên gia mới đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Don (danh từ): giáo sư đại học (đặc biệt ở Oxford hay Cambridge). Từ "donnish" bắt nguồn từ danh từ này.
  • Pedantic (tính từ): thông thái rởm, thích vụn vặt, chữ nghĩa. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Academic (tính từ): thuộc về học thuật, viện trường. Có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực tương tự "donnish" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Pedantic: thích vụn vặt, thông thái rởm.
  • Bookish: mọt sách, chỉ biết sách vở.
  • Pretentious: màu mè, tự phụ, làm ra vẻ ta đây.
  • Pompous: khoa trương, hợm hĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "donnish" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "donnish".)

donnish

A donnish professor adjusts his glasses while lecturing.

tính từ
  1. thông thái rởm, trí thức rởm; tự phụ, tự mãn, tự cao, tự đại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "donnish"