donnish

/'dɔniʃ/
tính từ
  1. thông thái rởm, trí thức rởm; tự phụ, tự mãn, tự cao, tự đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "donnish"

donnish
A donnish professor adjusts his glasses while lecturing.