dansant

Học thuật
Thân thiện
dansant

Les jeunes filles dansantes portent de jolies robes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang nhảy múa, đang khiêu vũ: Miêu tả trạng thái đang thực hiện động tác nhảy múa.
    • nhảy múa, khiêu vũ: Miêu tả một sự kiện hoặc bầu không khí hoạt động nhảy múamột phần chính.
    • Dành cho việc nhảy, dùng để khiêu vũ: Miêu tả thứ đó được tạo ra hoặc dành cho mục đích nhảy múa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les jeunes filles dansantes étaient pleines de grâce. (Những thiếu nữ đang nhảy múa tràn đầy duyên dáng.)
    • Ils ont organisé une soirée dansante pour célébrer leur anniversaire de mariage. (Họ đã tổ chức một buổi dạ hội khiêu vũ để kỷ niệm ngày cưới.)
    • Cette musique a un rythme parfaitement dansant. (Bản nhạc này nhịp điệu hoàn toàn dành cho khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bal dansant": Vũ hội, buổi khiêu vũ.

    • Le bal dansant du village a lieu chaque été. (Vũ hội khiêu vũ của làng diễn ra mỗi mùa hè.)
  • "Thé dansant": Buổi trà chiều khiêu vũ (một hình thức giải trí phổ biến).

    • Nos grands-parents aimaient beaucoup les thés dansants. (Ông bà của chúng tôi rất thích những buổi trà chiều khiêu vũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Danser (động từ): nhảy múa, khiêu vũ.

    • Ils aiment danser la valse. (Họ thích khiêu vũ điệu valse.)
  • Danse (danh từ giống cái): điệu nhảy, điệu, nghệ thuật múa.

    • La danse classique demande beaucoup de discipline. (Múa cổ điển đòi hỏi rất nhiều kỷ luật.)
  • Danseur/Danseuse (danh từ): vũ công nam/vũ công nữ.

    • C'est une danseuse étoile de l'Opéra de Paris. ( ấymột vũ công ngôi sao của Nhà hát Opera Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Chorégraphié (adj): được biên đạo (múa), được dàn dựng (về điệu nhảy).
  • Rythmé (adj): nhịp điệu, nhịp nhàng (có thể dùng cho âm nhạc phù hợp để nhảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "dansant". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "danser".)

Thành ngữ liên quan
  • "Donner le ton d'une soirée dansante": Tạo không khí cho một buổi tối khiêu vũ.

    • Ce groupe de jazz a vraiment donné le ton de la soirée dansante. (Ban nhạc jazz này thực sự đã tạo không khí cho buổi tối khiêu vũ.)
  • "Avoir le pied dansant": (Thành ngữ) khiếu/năng khiếu nhảy múa, thích nhảy.

    • Malgré son âge, il a toujours le pied dansant. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn luôn khiếu nhảy múa.)
dansant

Les jeunes filles dansantes portent de jolies robes.

tính từ
  1. đang nhảy múa
    • Jeunes filles dansantes
      thiếu nữ đang nhảy múa
  2. nhảy múa, khiêu vũ
    • Une soirée dansante
      dạ hội khiêu vũ
  3. để nhảy, để khiêu vũ
    • Air dansant
      điệu nhạc để nhảy