danse macabre

Học thuật
Thân thiện
danse macabre

A skeleton leads a line of figures in a medieval danse macabre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy tử thần: Một khái niệm nghệ thuật thời Trung Cổ, thường được mô tả như một điệu nhảy hoặc cuộc diễu hành trong đó Tử thần (thường được hình dung một bộ xương) dẫn dắt những người từ mọi tầng lớp xã hội đến nấm mồ của họ, nhằm nhắc nhở về sự bình đẳng của mọi người trước cái chết tính phù du của cuộc sống trần thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The painting depicts a classic danse macabre, with the figure of Death leading kings and peasants alike. (Bức tranh mô tả một điệu nhảy tử thần kinh điển, với hình tượng Tử thần dẫn dắt cả những vị vua lẫn nông dân.)
    • The medieval fresco on the church wall is a vivid representation of the danse macabre. (Bức bích họa thời Trung Cổ trên tường nhà thờ một sự thể hiện sống động về điệu nhảy tử thần.)
    • The concept of the danse macabre was a common theme in European art following the Black Death. (Khái niệm về điệu nhảy tử thần một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật châu Âu sau dịch hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghệ thuật Văn hóa: "Danse macabre" thường được dùng như một thuật ngữ để chỉ một thể loại nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc khai thác chủ đề về cái chết sự phù du.
    • The composer's symphonic poem, "Danse Macabre," uses musical motifs to represent skeletons dancing. (Bản thơ giao hưởng "Danse Macabre" của nhà soạn nhạc sử dụng các -típ âm nhạc để miêu tả những bộ xương đang nhảy múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dance of Death: Cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa, dịch trực tiếp của "danse macabre".
    • The "Dance of Death" was a popular motif in late-medieval murals. ("Điệu nhảy của Tử thần" một -típ phổ biến trong các bức tranh tường cuối thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Memento mori: (cụm từ Latin) Một khái niệm nghệ thuật hoặc biểu tượng nhắc nhở về cái chết chắc chắn sẽ đến ("hãy nhớ rằng ngươi sẽ chết"). Tuy không hoàn toàn giống nhau, nhưng cả hai đều chia sẻ chủ đề suy ngẫm về cái chết.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "danse macabre" trong tiếng Anh thông dụng. Tuy nhiên, cụm từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một tình huống hỗn loạn hoặc bi thảm nơi cái chết hiện diện rõ ràng.
    • The battlefield, in the aftermath, was a danse macabre of scavengers and the fallen. (Chiến trường, trong hậu quả của , một điệu nhảy tử thần của những kẻ ăn xác thối những người đã ngã xuống.)
danse macabre

A skeleton leads a line of figures in a medieval danse macabre.

Noun
  1. giống dance of death

Từ đồng nghĩa