daphnia

Học thuật
Thân thiện
daphnia

A student observes a daphnia swimming in a drop of water under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài rận nước: Một loài động vật giáp xác nhỏ bé, sống trong nước ngọt, thân hình tròn được bao bọc bởi một lớp vỏ trong suốt. Chúng di chuyển nhảy nhót như bọ chét nhờ các râu phân nhánh lông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daphnia are often used as live food for aquarium fish. (Daphnia thường được dùng làm thức ăn tươi cho cảnh.)
    • Under the microscope, you can see the transparent shell of the daphnia. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy lớp vỏ trong suốt của con rận nước.)
    • The pond water was teeming with daphnia. (Nước ao đầy những con rận nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Daphnia magna": Một loài rận nước phổ biến, thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học kiểm tra chất lượng nước.
    • Daphnia magna is a standard test organism in ecotoxicology. (Daphnia magna sinh vật thử nghiệm tiêu chuẩn trong độc chất học môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Water flea: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho "daphnia", có nghĩa "bọ chét nước".
  • Cladoceran (n): Thuộc bộ Cladocera, nhóm động vật giáp xác bao gồm cả rận nước.
Từ đồng nghĩa
  • Water flea: bọ chét nước (tên gọi phổ biến).
  • Cladoceran: động vật thuộc bộ Cladocera.
daphnia

A student observes a daphnia swimming in a drop of water under a microscope.

Noun
  1. loài rận nước

Từ gần giống