daphne

/'dæfni/
Học thuật
Thân thiện
daphne

Daphne is a popular ornamental shrub with clusters of small, bell-shaped flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thụy hương: Tên gọi chung của một chi thực vật (chi Daphne) thuộc họ Thymelaeaceae, thường cây bụi nhỏ, hoa thơm quả mọng. Nhiều loài trong chi này được trồng làm cảnh.
    • Daphne (tên riêng): Trong thần thoại Hy Lạp, Daphne một nữ thần nymph sông, con gái của thần sông Peneus, người đã được biến thành một cây nguyệt quế để trốn chạy khỏi thần Apollo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật):

    • The garden features a fragrant daphne bush near the entrance. (Khu vườn một bụi cây thụy hương thơm gần lối vào.)
    • Daphne berries are often brightly colored but can be toxic. (Quả của cây thụy hương thường màu sắc rực rỡ nhưng có thể độc.)
  • Danh từ (Thần thoại):

    • The story of Apollo and Daphne is a famous tale from Greek mythology. (Câu chuyện về Apollo Daphne một truyền thuyết nổi tiếng từ thần thoại Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Daphne" trong văn hóa nghệ thuật: Cái tên câu chuyện thần thoại về Daphne thường xuất hiện trong hội họa, điêu khắc, văn học âm nhạc, tượng trưng cho sự trong trắng, sự chối bỏ sự biến đổi.
    • Bernini's sculpture "Apollo and Daphne" is a masterpiece of Baroque art. (Tác phẩm điêu khắc "Apollo Daphne" của Bernini một kiệt tác nghệ thuật Baroque.)
Biến thể từ gần giống
  • Daphne genus: Chi Thụy hương (danh pháp khoa học).
  • Laurel (Nguyệt quế): Loài cây Daphne trong thần thoại được biến thành, tên khoa học , khác với cây thụy hương ().
Từ đồng nghĩa
  • Thực vật học: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt ngoài tên gọi "cây thụy hương". Có thể mô tả "cây bụi hoa thơm".
  • Thần thoại: Nymph, nữ thần sông.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến trực tiếp sử dụng từ "daphne". Tuy nhiên, cụm "a Daphne-like transformation" đôi khi được dùng trong văn chương để ám chỉ một sự biến đổi kỳ diệu hoặc đột ngột để trốn tránh điều đó.
    • Her sudden retreat from public life was a Daphne-like transformation. (Việc ấy đột ngột rút khỏi cuộc sống công chúng giống như một sự biến hóa kiểu Daphne.)
daphne

Daphne is a popular ornamental shrub with clusters of small, bell-shaped flowers.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thuỵ hương