dardic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Dardic: Một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ chi Ấn-Aryan, được sử dụng chủ yếu ở khu vực Kashmir, miền đông Afghanistan và miền bắc Pakistan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kashmiri is the most widely spoken Dardic language. (Tiếng Kashmir là ngôn ngữ Dardic được sử dụng rộng rãi nhất.)
- Linguists study the Dardic languages to understand their unique features. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ Dardic để hiểu các đặc điểm độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dardic-speaking": nói ngôn ngữ Dardic.
- The Dardic-speaking communities live in remote valleys. (Các cộng đồng nói tiếng Dardic sống ở những thung lũng xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dard (n): một thuật ngữ khác để chỉ nhóm ngôn ngữ hoặc người nói các ngôn ngữ Dardic.
Từ đồng nghĩa
- Dardic languages: các ngôn ngữ Dardic.
- Dard languages: các ngôn ngữ Dard.