dare-devil

/'deə,devl/
Học thuật
Thân thiện
dare-devil

The dare-devil performed a dangerous stunt on his motorcycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người táo bạo, người liều lĩnh: Chỉ một người thích thực hiện những hành động mạo hiểm, nguy hiểm một cách chủ ý, thường để tìm kiếm cảm giác mạnh hoặc thể hiện lòng can đảm.
    • Người liều mạng, người không biết sợ: Chỉ một người có vẻ như hoàn toàn không sợ hãi trước nguy hiểm, thậm chí coi thường .
  2. Tính từ:

    • Táo bạo, liều lĩnh: Miêu tả một hành động, sự kiện hoặc phong cách đầy mạo hiểm coi thường nguy hiểm.
    • Liều mạng, không biết sợ: Miêu tả tinh thần hoặc thái độ của một người hoặc một việc làm thể hiện sự dũng cảm đến mức khinh thường rủi ro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The motorcycle stunt rider is a real dare-devil. (Người biểu diễn mô tô nhào lộn một tay liều lĩnh thực thụ.)
    • He was a dare-devil in his youth, always seeking adventure. (Hồi trẻ anh ấy một người liều mạng, luôn tìm kiếm phiêu lưu.)
  • Tính từ:

    • They performed a dare-devil stunt on the tightrope. (Họ đã thực hiện một màn trình diễn liều lĩnh trên dây.)
    • His dare-devil attitude often got him into trouble. (Thái độ liều lĩnh của anh ta thường khiến anh ta gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dare-devilry" (danh từ): Hành động liều lĩnh, táo bạo; tinh thần thích mạo hiểm.
    • The film is full of exciting dare-devilry. (Bộ phim đầy ắp những hành động mạo hiểm ly kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Daredevil (cách viết khác): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "dare-devil".
    • He is a famous daredevil pilot. (Anh ấy một phi công liều lĩnh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Risk-taker: Người chấp nhận rủi ro.
    • Thrill-seeker: Người tìm kiếm cảm giác mạnh.
    • Adventurer: Nhà thám hiểm, người phiêu lưu.
  • Tính từ:

    • Reckless: Không thận trọng, liều lĩnh.
    • Audacious: Táo bạo, gan dạ.
    • Foolhardy: Liều lĩnh một cách dại dột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

dare-devil

The dare-devil performed a dangerous stunt on his motorcycle.

danh từ
  1. người táo bạo, người liều lĩnh, người liều mạng, người không biết sợ cả
tính từ
  1. táo bạo, liều lĩnh, liều mạng, không biết sợ cả

Từ chứa "dare-devil"