dark-fruited

Học thuật
Thân thiện
dark-fruited

The gardener planted a dark-fruited bush in the sunny corner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quả màu sẫm, sẫm màu: Dùng để mô tả một loài cây, cây bụi hoặc cây leo quả chín với màu sắc tối, đậm như màu tím sẫm, đỏ sẫm, xanh đen hoặc gần như đen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dark-fruited blackberry bush is ready for harvest. (Bụi cây mâm xôi quả màu sẫm đã sẵn sàng để thu hoạch.)
    • This variety of cherry is known for being dark-fruited and very sweet. (Giống anh đào này được biết đến quả sẫm màu rất ngọt.)
    • We planted a dark-fruited grapevine along the fence. (Chúng tôi trồng một dây nho quả màu tối dọc theo hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả thực vật học, làm vườn, ẩm thực hoặc trong các bài viết chuyên về các giống cây trồng để phân biệt với các giống quả màu sáng hơn ( dụ: light-fruited, yellow-fruited).
Biến thể từ gần giống
  • Dark-fruited một tính từ ghép. Các tính từ ghép tương tự theo cấu trúc này bao gồm:
    • Red-fruited (adj): quả màu đỏ.
    • Small-fruited (adj): quả nhỏ.
    • Sweet-fruited (adj): quả ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Có thể diễn đạt ý tương tự bằng cụm từ mô tả như "cây quả màu đậm" hoặc "giống cho quả màu sẫm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
dark-fruited

The gardener planted a dark-fruited bush in the sunny corner.

Adjective
  1. ra quả sẫm màu (mận, nho,...)

Từ tương tự