dark-fruited
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quả màu sẫm, sẫm màu: Dùng để mô tả một loài cây, cây bụi hoặc cây leo có quả chín với màu sắc tối, đậm như màu tím sẫm, đỏ sẫm, xanh đen hoặc gần như đen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dark-fruited blackberry bush is ready for harvest. (Bụi cây mâm xôi có quả màu sẫm đã sẵn sàng để thu hoạch.)
- This variety of cherry is known for being dark-fruited and very sweet. (Giống anh đào này được biết đến là có quả sẫm màu và rất ngọt.)
- We planted a dark-fruited grapevine along the fence. (Chúng tôi trồng một dây nho có quả màu tối dọc theo hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả thực vật học, làm vườn, ẩm thực hoặc trong các bài viết chuyên về các giống cây trồng để phân biệt với các giống có quả màu sáng hơn (ví dụ: light-fruited, yellow-fruited).
Biến thể và từ gần giống
- Dark-fruited là một tính từ ghép. Các tính từ ghép tương tự theo cấu trúc này bao gồm:
- Red-fruited (adj): có quả màu đỏ.
- Small-fruited (adj): có quả nhỏ.
- Sweet-fruited (adj): có quả ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Có thể diễn đạt ý tương tự bằng cụm từ mô tả như "cây có quả màu đậm" hoặc "giống cho quả màu sẫm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Adjective
- ra quả sẫm màu (mận, nho,...)