darkening

Adjective
  1. tối lại, tối sầm lại ánh sáng mặt trời tàn hay do mây che phủ
    • the darkening sky
      bầu trời tối sầm lại
Noun
  1. sự thay đổi thành màu tối hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

darkening
The sky is darkening as the sun sets behind the hills.