darkening
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tối lại, sự trở nên tối hơn: Chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi từ sáng sang tối, hoặc từ một màu sắc sang một màu tối hơn.
Tính từ:
- Đang tối lại, đang trở nên tối hơn: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó đang trong quá trình trở nên tối hơn, thường là do ánh sáng yếu đi hoặc mây che phủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The darkening of the room made it difficult to read. (Sự tối lại của căn phòng khiến việc đọc sách trở nên khó khăn.)
- We observed the gradual darkening of the leaves in autumn. (Chúng tôi quan sát thấy sự tối dần của lá cây vào mùa thu.)
Tính từ:
- They hurried home under the darkening sky. (Họ vội vã về nhà dưới bầu trời đang tối sầm lại.)
- She looked out at the darkening sea. (Cô ấy nhìn ra biển đang trở nên tối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a darkening mood": một tâm trạng đang trở nên u ám, buồn bã hơn.
- There was a darkening mood in the office after the bad news. (Có một tâm trạng u ám trong văn phòng sau tin xấu.)
"a darkening situation": một tình huống đang trở nên xấu đi, nguy hiểm hơn.
- The diplomats were concerned about the darkening situation in the region. (Các nhà ngoại giao lo ngại về tình hình đang xấu đi trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Darken (động từ): làm tối, trở nên tối.
- The storm clouds darkened the sky. (Những đám mây bão làm tối sầm bầu trời.)
Dark (tính từ): tối, tối tăm.
- It was too dark to see. (Trời quá tối để nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Dimming (danh từ/tính từ): sự mờ đi, đang mờ đi (thường về ánh sáng).
- Shadowing (danh từ): sự phủ bóng, sự che tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "darkening" vì đây là danh từ/động tính từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "darken".) - Darken up: trở nên tối hơn (thường dùng trong hội họa hoặc mô tả). - You need to darken up this area of the painting for more contrast. (Bạn cần làm tối khu vực này của bức tranh để có độ tương phản cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "darkening".)
Adjective
- tối lại, tối sầm lại vì ánh sáng mặt trời tàn hay do mây che phủ
- the darkening skybầu trời tối sầm lại
Noun
- sự thay đổi thành màu tối hơn