darkle

/'dɑ:kl/
Học thuật
Thân thiện
darkle

The sky began to darkle as the sun set behind the hills.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Trở nên tối tăm, tối sầm lại: Chỉ sự thay đổi trạng thái từ sáng sang tối, thường một cách đột ngột hoặc đáng chú ý.
    • Ẩn mình, lẩn vào bóng tối: Di chuyển hoặc trở nên khó nhìn thấy bằng cách hòa vào nơi thiếu ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sky began to darkle as the storm approached. (Bầu trời bắt đầu tối sầm lại khi cơn bão đến gần.)
    • A figure seemed to darkle in the corner of the room. (Một bóng người dường như lẩn vào bóng tốigóc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to darkle with anger": trở nên tối sầm giận dữ (dùng một cách ẩn dụ để miêu tả vẻ mặt).
    • His expression darkled with anger when he heard the news. (Biểu cảm của anh ta tối sầm lại giận dữ khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Dark (adj): tối, tối tăm.

    • It's too dark to read. (Trời quá tối để đọc sách.)
  • Darken (v): làm cho tối đi, trở nên tối hơn.

    • Please darken the room for the presentation. (Hãy làm tối căn phòng cho buổi thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Grow dark: trở nên tối.
  • Obscure: che khuất, làm mờ tối.
  • Lurk: ẩn nấp, rình rập (nghĩa gần với "lẩn vào bóng tối").
Lưu ý
  • Từ "darkle" một từ tương đối hiếm gặp tính chất văn chương, trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "darken" hoặc "grow dark" thay thế.
darkle

The sky began to darkle as the sun set behind the hills.

nội động từ
  1. tối sầm lại
  2. lần vào bóng tối

Từ gần giống