darkly

/'dɑ:kli/
Học thuật
Thân thiện
darkly

He stared darkly at the map on the table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tối tăm, mờ mịt: Miêu tả trạng thái thiếu ánh sáng hoặc khó nhìn thấy .
    • Một cách u ám, ảm đạm: Miêu tả không khí, tâm trạng hoặc viễn cảnh buồn bã, không vui.
    • Một cách đen tối, nham hiểm: Miêu tả ý đồ, lời nói hoặc hành động mang tính chất xấu xa, đe dọa hoặc bí ẩn đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The forest loomed darkly in the distance. (Khu rừng hiện lên một cách mờ mịt/đen tốiphía xa.)
    • He spoke darkly of consequences to come. (Anh ta nói một cách đen tối về những hậu quả sắp tới.)
    • She smiled darkly, hinting at a secret. ( ấy mỉm cười một cách nham hiểm/đầy ẩn ý, ám chỉ một bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hint darkly": ám chỉ một cách mơ hồ nhưng đầy đe dọa hoặc tiêu cực.
    • The official hinted darkly at possible budget cuts. (Viên chức ám chỉ một cách đen tối về những khoản cắt giảm ngân sách có thể xảy ra.)
  • "to mutter darkly": lẩm bẩm một cách giận dữ hoặc đầy vẻ đe dọa.
    • He muttered darkly under his breath about revenge. (Anh ta lẩm bẩm một cách đầy hận thù dưới hơi thở về chuyện trả thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Dark (adj): tối, đen tối, u ám.
    • a dark room (một căn phòng tối)
  • Darken (v): làm tối đi, trở nên tối tăm hoặc u ám hơn.
    • The sky darkened before the storm. (Bầu trời tối sầm lại trước cơn bão.)
  • Darkness (n): bóng tối, sự tối tăm.
    • the darkness of night (bóng tối của màn đêm)
Từ đồng nghĩa
  • Gloomily: một cách ảm đạm, u sầu.
  • Ominously: một cách đầy điềm xấu, đe dọa.
  • Menacingly: một cách đe dọa, hăm dọa.
  • Murkily: một cách mờ mịt, tối tăm (nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "darkly" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "darkly".)

darkly

He stared darkly at the map on the table.

phó từ
  1. tối tăm, tối
  2. mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch
  3. ảm đạm, buồn rầu, ủ ê
  4. đen tối, ám muội; nham hiểm, cay độc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "darkly"