darkroom

darkroom

A photographer develops a photograph in the darkroom.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng tốimột căn phòng được thiết kế đặc biệt, không ánh sáng hoặc chỉ ánh sáng an toàn (thường đỏ hoặc vàng), dùng để rửa phát triển phim ảnh. Trong phòng tối, các hóa chất quy trình nhạy sáng được sử dụng để biến phim đã chụp thành ảnh dương bản hoặc âm bản.

dụ sử dụng
  • (Người nhiếp ảnh đã dành nhiều giờ trong phòng tối để rửa cuộn phim đen trắng.)
  • (Một phòng tối yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác thông gió để xử lý hóa chất an toàn.)
  • (Trước khi máy ảnh kỹ thuật số, mọi nhiếp ảnh gia nghiêm túc đều phải học cách sử dụng phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a darkroom": thiết lập một phòng tối.

    • He converted his basement into a darkroom for his photography hobby. (Anh ấy đã biến tầng hầm thành phòng tối cho sở thích nhiếp ảnh của mình.)
  • "darkroom techniques": các kỹ thuật phòng tối.

    • She mastered advanced darkroom techniques like dodging and burning. ( ấy đã thành thạo các kỹ thuật phòng tối nâng cao như làm sáng làm tối vùng ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Darkroom (n) – không biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến:
    • Darkroom printing (cụm danh từ): quá trình in ảnh trong phòng tối.
      • Darkroom printing requires an enlarger and chemical trays. (In ảnh trong phòng tối cần máy phóng các khay hóa chất.)
    • Darkroom safelight (cụm danh từ): đèn an toàn trong phòng tối.
      • The safelight in the darkroom glows red to prevent film exposure. (Đèn an toàn trong phòng tối phát sáng đỏ để tránh làm lộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Photo lab (phòng thí nghiệm ảnh): thường phòng chuyên dụng cho việc rửa ảnh, có thể bao gồm cả phòng tối.
  • Developing room (phòng rửa ảnh): từ ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • "to work in a darkroom": làm việc trong phòng tối.
    • She works in a darkroom at the university's photography department. ( ấy làm việc trong phòng tối tại khoa nhiếp ảnh của trường đại học.)
  • "to spend time in the darkroom": dành thời gian trong phòng tối.
    • He spends every weekend in the darkroom perfecting his prints. (Anh ấy dành mỗi cuối tuần trong phòng tối để hoàn thiện các bản in của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "darkroom". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, có thể dùng: - "to emerge from the darkroom": bước ra khỏi phòng tối (ẩn dụ cho việc hoàn thành tác phẩm). - After three hours, he emerged from the darkroom with a stunning print. (Sau ba giờ, anh ấy bước ra khỏi phòng tối với một bản in tuyệt đẹp.)