darling

/'dɑ:liɳ/
Adjective
  1. dearly loved
Noun
  1. an Australian river; tributary of the Murray River
  2. a special loved one

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "darling"

darling
She gave her darling child a goodnight kiss.