dartle
/'dɑ:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cứ phóng, cứ lao tới: Hành động liên tục phóng ra, lao tới một cách nhanh chóng và thường xuyên, giống như một loạt các mũi tên nhỏ hoặc tia sáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The sunlight darted through the gaps in the leaves. (Ánh nắng cứ phóng qua những khe hở giữa các tán lá.)
- His eyes darted around the room, searching for an exit. (Mắt anh ta cứ lao quanh căn phòng, tìm kiếm lối thoát.)
- The small fish darted away as soon as they saw the shadow. (Những con cá nhỏ cứ lao đi ngay khi chúng nhìn thấy cái bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dartle about": lao tới lao lui, di chuyển nhanh và liên tục từ nơi này sang nơi khác.
- The dragonflies darted about over the surface of the pond. (Những con chuồn chuồn cứ lao tới lao lui trên mặt ao.)
"to dartle out": bất ngờ phóng ra, lao ra.
- A rabbit darted out from the bushes and crossed the road. (Một con thỏ bất ngờ phóng ra từ bụi cây và băng qua đường.)
Biến thể và từ gần giống
Dart (động từ): phóng, lao (một hành động đơn lẻ hoặc nhanh).
- The bird darted into the sky. (Con chim phóng vút lên trời.)
Darting (tính từ): di chuyển nhanh và sắc nét.
- She gave him a darting glance. (Cô ấy liếc anh ta một cái thật nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Shoot: bắn ra, phóng ra.
- Dash: lao nhanh, phóng vụt.
- Flit: bay vụt qua, di chuyển nhanh và nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dartle".)
động từ
- cứ phóng, cứ lao tới