dartreux

Học thuật
Thân thiện
dartreux

Un chaton dartreux se gratte doucement derrière l'oreille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bệnh chốc lở, bị bệnh ngoài da: "dartreux" là tính từ mô tả tình trạng của người hoặc động vật mắc bệnh chốc lở (dartre), một loại bệnh ngoài da gây ra các vết loét, mụn nước hoặc vảy trên da.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le chien a la peau dartreuse. (Con chó làn da bị chốc lở.)
    • Un enfant dartreux doit être examiné par un dermatologue. (Một đứa trẻ bị bệnh chốc lở cần được bác sĩ da liễu kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "état dartreux": tình trạng bị chốc lở.
    • Le traitement vise à soigner l'état dartreux. (Việc điều trị nhằm chữa lành tình trạng bị chốc lở.)
Biến thể từ gần giống
  • Dartre (danh từ giống cái): bệnh chốc lở.
    • La dartre est une affection cutanée. (Chốc lởmột bệnh ngoài da.)
Từ đồng nghĩa
  • Eczémateux: bị chàm, bị eczema (một bệnh ngoài da khác).
  • Galeux: bị ghẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "dartreux")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dartreux")

dartreux

Un chaton dartreux se gratte doucement derrière l'oreille.

tính từ
  1. xem dartre 1

Từ gần giống