tartreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa cáu, tính chất cáu: "tartreux" mô tả thứ đó chứa cáu (tartre), một chất lắng cặn cứng thường hình thành từ muối khoáng trong nước hoặc trên răng.
    • Giống cáu, như cáu: Dùng để mô tả đặc điểm hoặc kết cấu tương tự như cáu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau de cette région est très tartreuse. (Nướcvùng này rất nhiều cáu.)
    • Il a des dépôts tartreux sur les dents. (Anh ấy những mảng cáu trên răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croûte tartreuse": lớp vỏ cáu, tảng cáu. Cụm từ này thường dùng để chỉ một lớp lắng đọng cứng dày.
    • Il faut nettoyer la bouilloire pour enlever la croûte tartreuse. (Cần phải vệ sinh ấm đun nước để loại bỏ lớp cáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartre (danh từ giống đực): cáu, cặn vôi.

    • Le tartre dentaire (cao răng)
  • Antitartre (tính từ/danh từ): chống cáu.

    • Un produit antitartre (một sản phẩm chống cáu)
Từ đồng nghĩa
  • Calcaire (tính từ): chứa vôi, tính chất vôi. (Từ này nhấn mạnh thành phần canxi hơn là sự lắng đọng.)
  • Incrusté (tính từ): bị đóng cặn, bị phủ một lớp cứng. (Từ này mô tả trạng thái hơn là bản chất.)
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y tế (nha khoa) hoặc khi mô tả chất lượng nước. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
  1. xem tartre
    • Croûte tartreuse
      tảng cáu

Từ gần giống