tartreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa cáu, có tính chất cáu: "tartreux" mô tả thứ gì đó có chứa cáu (tartre), một chất lắng cặn cứng thường hình thành từ muối khoáng trong nước hoặc trên răng.
- Giống cáu, như cáu: Dùng để mô tả đặc điểm hoặc kết cấu tương tự như cáu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau de cette région est très tartreuse. (Nước ở vùng này rất nhiều cáu.)
- Il a des dépôts tartreux sur les dents. (Anh ấy có những mảng cáu trên răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Croûte tartreuse": lớp vỏ cáu, tảng cáu. Cụm từ này thường dùng để chỉ một lớp lắng đọng cứng và dày.
- Il faut nettoyer la bouilloire pour enlever la croûte tartreuse. (Cần phải vệ sinh ấm đun nước để loại bỏ lớp cáu.)
Biến thể và từ gần giống
Tartre (danh từ giống đực): cáu, cặn vôi.
- Le tartre dentaire (cao răng)
Antitartre (tính từ/danh từ): chống cáu.
- Un produit antitartre (một sản phẩm chống cáu)
Từ đồng nghĩa
- Calcaire (tính từ): có chứa vôi, có tính chất vôi. (Từ này nhấn mạnh thành phần canxi hơn là sự lắng đọng.)
- Incrusté (tính từ): bị đóng cặn, bị phủ một lớp cứng. (Từ này mô tả trạng thái hơn là bản chất.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y tế (nha khoa) hoặc khi mô tả chất lượng nước. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
- xem tartre
- Croûte tartreusetảng cáu