dashed

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đường gạch ngang, được vẽ bằng nét đứt: Mô tả một đường, hình vẽ hoặc viền được tạo thành từ các đoạn ngắn, rời rạc thay vì một nét liền mạch.
    • khoảng trống, kẽ hở: Chỉ trạng thái bị ngắt quãng, không liên tục, tạo ra cảm giác về các khoảng trống hoặc sự gián đoạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please sign your name on the dashed line. (Vui lòng tên của bạn trên đường kẻ đứt nét.)
    • The map showed our route as a dashed red line. (Bản đồ thể hiện lộ trình của chúng tôi bằng một đường màu đỏ đứt nét.)
    • Her hopes were dashed by the bad news. (Hy vọng của ấy bị tan vỡ bởi tin xấu.) [Lưu ý: Ở đây, 'dashed' dạng quá khứ phân từ của động từ 'dash', mang nghĩa khác với tính từ chính được giải thích.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dashed line": đường nét đứt, đường kẻ đứt. Đây cách dùng phổ biến nhất của tính từ này, thường thấy trong biểu mẫu, bản vẽ kỹ thuật, bản đồ.

    • Cut along the dashed line. (Hãy cắt theo đường kẻ đứt nét.)
  • "dashed border": đường viền đứt nét.

    • The image has a dashed blue border. (Hình ảnh một đường viền màu xanh nước biển đứt nét.)
Biến thể từ gần giống
  • Dash (động từ): lao tới, đập vỡ, làm tan vỡ (hy vọng).

    • He had to dash to catch the bus. (Anh ấy phải lao nhanh để bắt kịp xe buýt.)
  • Dash (danh từ): dấu gạch ngang (—); sự lao nhanh.

    • The writer used a dash for emphasis. (Nhà văn đã sử dụng một dấu gạch ngang để nhấn mạnh.)
  • Dotted (tính từ): chấm, được tạo thành từ các dấu chấm. Đây từ gần nghĩa, chỉ một kiểu đường không liền nét khác.

    • Follow the dotted line. (Hãy đi theo đường chấm chấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Broken: đứt, gãy, không liên tục (dùng cho đường kẻ).
  • Discontinuous: không liên tục, gián đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'dashed'. Các cụm động từ thường hình thành từ động từ gốc 'dash').

Thành ngữ liên quan
  • Cut a dash: ăn mặc bảnh bao, gây ấn tượng.

    • He really cut a dash in his new suit. (Anh ấy trông thật bảnh bao trong bộ vest mới.)
  • Dash someone's hopes: làm tan vỡ hy vọng của ai đó.

    • The failed exam dashed her hopes of getting into university. (Bài thi trượt đã làm tan vỡ hy vọng vào đại học của ấy.)
Adjective
  1. chỗ trống, khoảng trống, kẽ hở, khe hở

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dashed"