dotted

Adjective
  1. nhiều chỗ trống, chỗ cách; nhiều chấm chấm, đường đứt nét; nhiều đốm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dotted"

Từ có nhắc đến "dotted"

dotted
Please sign your name on the dotted line.