dotted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều chấm, điểm chấm: Mô tả một bề mặt hoặc đường nét được tạo thành từ những dấu chấm nhỏ, riêng biệt.
- Có đốm, lốm đốm: Mô tả một bề mặt có những vết, mảng nhỏ khác màu hoặc chất liệu, tạo thành hoa văn.
- Có khoảng cách, có chỗ trống: (Trong một số ngữ cảnh) Mô tả sự tồn tại của các khoảng trống hoặc khoảng cách giữa các phần tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a dress with a dotted pattern. (Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết chấm bi.)
- Please sign your name on the dotted line. (Vui lòng ký tên của bạn trên đường kẻ đứt nét.)
- The map showed a dotted path through the forest. (Bản đồ cho thấy một con đường đứt nét xuyên qua khu rừng.)
- The leopard has a dotted coat. (Con báo có bộ lông lốm đốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dotted with": được rải rác, điểm xuyết bởi.
- The countryside is dotted with small villages. (Vùng nông thôn được điểm xuyết bởi những ngôi làng nhỏ.)
- Her speech was dotted with interesting anecdotes. (Bài phát biểu của cô ấy được điểm xuyết bởi những giai thoại thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Dot (n): dấu chấm, đốm.
- The letter "i" has a dot on top. (Chữ "i" có một dấu chấm ở trên.)
- Dot (v): chấm lên, rải rác.
- Stars dotted the night sky. (Những ngôi sao lấm tấm trên bầu trời đêm.)
- Polka-dot (n): họa tiết chấm bi (thường to và tròn đều).
- She loves her polka-dot dress. (Cô ấy yêu thích chiếc váy chấm bi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Speckled: lốm đốm, có đốm nhỏ.
- Flecked: có vết, có đốm.
- Stippled: được tạo thành từ những chấm nhỏ (thường trong nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dotted").
Thành ngữ liên quan
- Sign on the dotted line: ký vào chỗ được đánh dấu, đồng ý chính thức (thường là một hợp đồng).
- After reading the contract, he signed on the dotted line. (Sau khi đọc hợp đồng, anh ấy đã ký vào chỗ được đánh dấu.)
Adjective
- có nhiều chỗ trống, chỗ cách; có nhiều chấm chấm, đường đứt nét; có nhiều đốm