data file
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tệp dữ liệu: Một tập hợp các bản ghi (record) hoặc thông tin có liên quan được lưu trữ cùng nhau dưới dạng một đơn vị trên máy tính hoặc phương tiện lưu trữ điện tử. Nó là một tệp (file) chứa dữ liệu được tổ chức theo một định dạng cụ thể để máy tính có thể đọc, xử lý hoặc lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please save the report as a data file. (Vui lòng lưu báo cáo dưới dạng một tệp dữ liệu.)
- The software cannot read the corrupted data file. (Phần mềm không thể đọc được tệp dữ liệu đã bị hỏng.)
- You need to import the data file into the application. (Bạn cần nhập tệp dữ liệu vào ứng dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To create a data file": Tạo một tệp dữ liệu mới.
- The first step is to create a data file for customer information. (Bước đầu tiên là tạo một tệp dữ liệu cho thông tin khách hàng.)
"To back up a data file": Sao lưu một tệp dữ liệu.
- It is crucial to regularly back up your important data files. (Việc thường xuyên sao lưu các tệp dữ liệu quan trọng là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- File (n): Tệp, tập tin. Một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ đơn vị thông tin nào được lưu trữ trên máy tính.
- Database (n): Cơ sở dữ liệu. Một tập hợp có cấu trúc của nhiều tệp dữ liệu hoặc bản ghi được quản lý và truy cập thông qua phần mềm chuyên dụng.
- Dataset (n): Bộ dữ liệu. Một tập hợp dữ liệu, có thể bao gồm một hoặc nhiều tệp dữ liệu, được sử dụng cho mục đích phân tích.
Từ đồng nghĩa
- Data set: Bộ dữ liệu (thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, có thể tương đương hoặc rộng hơn).
- Record file: Tệp bản ghi (nhấn mạnh vào việc chứa các bản ghi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "data file". Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm như "open", "save", "export").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "data file").