data point
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm dữ liệu: Một đơn vị thông tin riêng lẻ, một giá trị cụ thể được thu thập từ một phép đo, một quan sát, hoặc một phần của một nghiên cứu. Một data point thường là một phần tử cơ bản trong một tập dữ liệu lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Each survey response is a single data point in our analysis. (Mỗi câu trả lời khảo sát là một điểm dữ liệu riêng lẻ trong phân tích của chúng tôi.)
- The graph shows thousands of data points, each representing the temperature at a specific time. (Biểu đồ thể hiện hàng nghìn điểm dữ liệu, mỗi điểm đại diện cho nhiệt độ tại một thời điểm cụ thể.)
- We need more data points before we can draw a reliable conclusion. (Chúng ta cần nhiều điểm dữ liệu hơn trước khi có thể đưa ra kết luận đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anecdotal data point": Một điểm dữ liệu mang tính giai thoại, cá nhân, thường không đại diện cho tổng thể.
- His story is interesting, but it's just an anecdotal data point. (Câu chuyện của anh ấy thú vị, nhưng nó chỉ là một điểm dữ liệu mang tính giai thoại.)
- "Outlier data point": Một điểm dữ liệu ngoại lai, một giá trị bất thường nằm rất xa so với các giá trị khác trong tập dữ liệu.
- We removed the outlier data points to get a clearer trend. (Chúng tôi đã loại bỏ các điểm dữ liệu ngoại lai để thấy xu hướng rõ ràng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Data (n): Dữ liệu (số nhiều của datum, nhưng thường được dùng như danh từ không đếm được).
- We collected a lot of data for the report. (Chúng tôi đã thu thập rất nhiều dữ liệu cho báo cáo.)
- Dataset (n): Tập dữ liệu, bộ dữ liệu (một tập hợp các điểm dữ liệu có liên quan).
- The dataset contains over a million records. (Tập dữ liệu này chứa hơn một triệu bản ghi.)
Từ đồng nghĩa
- Observation (n): Quan sát, số liệu quan sát (thường dùng trong nghiên cứu khoa học).
- Measurement (n): Phép đo, số liệu đo lường.
- Value (n): Giá trị (trong ngữ cảnh thống kê, dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "data point" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "data point".)