datum
/'deitəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dữ liệu, thông tin cơ sở: Một đơn vị thông tin riêng lẻ, một sự kiện hoặc một con số được sử dụng làm cơ sở để tính toán, phân tích hoặc lập luận.
- Mốc chuẩn, điểm tham chiếu: Trong đo đạc và bản đồ học, đây là một điểm, đường hoặc mặt phẳng cố định được dùng làm tham chiếu để xác định vị trí hoặc độ cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa dữ liệu):
- The experiment's success depended on each individual datum being accurate. (Sự thành công của thí nghiệm phụ thuộc vào việc mỗi dữ liệu riêng lẻ phải chính xác.)
- This single datum contradicts the established theory. (Một thông tin đơn lẻ này mâu thuẫn với lý thuyết đã được thiết lập.)
Danh từ (nghĩa mốc chuẩn):
- The surveyor set up the equipment relative to a known datum. (Người trắc địa đã thiết lập thiết bị dựa trên một mốc chuẩn đã biết.)
- Sea level is often used as a vertical datum for mapping. (Mực nước biển thường được dùng làm mốc tham chiếu độ cao cho việc lập bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu: "Datum" thường được dùng để nhấn mạnh một điểm dữ liệu cụ thể, riêng biệt, trong khi dạng số nhiều "data" chỉ toàn bộ tập hợp thông tin.
- Each datum point on the graph tells a part of the story. (Mỗi điểm dữ liệu trên biểu đồ kể một phần của câu chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Data (số nhiều của datum): Dữ liệu, tập hợp các thông tin.
- The data from the study was analyzed. (Dữ liệu từ nghiên cứu đã được phân tích.)
Database (n): Cơ sở dữ liệu, một tập hợp có tổ chức các dữ liệu.
- Customer information is stored in a secure database. (Thông tin khách hàng được lưu trữ trong một cơ sở dữ liệu an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Fact: Sự kiện, dữ kiện.
- Figure: Con số.
- Reference point: Điểm tham chiếu.
- Benchmark: Mốc chuẩn, điểm chuẩn.
Lưu ý về từ vựng
- "Datum" là dạng số ít, bắt nguồn từ tiếng Latin. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "data" thường được sử dụng phổ biến hơn cả như một danh từ số ít lẫn số nhiều trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường. Việc sử dụng "datum" thường gặp trong các văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc học thuật chính thống để chỉ một đơn vị thông tin đơn lẻ.
danh từ, số nhiều data
- số lượng đã cho (bài toán...); điều đã cho biết
- luận cứ
- (số nhiều datums) mốc tính toán, mốc đo lường