datable

/'deitəbl/
Học thuật
Thân thiện
datable

Ce manuscrit médiéval est datable du XVe siècle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể xác định được niên đại/ngày tháng: Từ này dùng để mô tả một đối tượng, sự kiện hoặc tài liệu người ta có thể ấn định, xác định hoặc quy chiếu cho một ngày tháng cụ thể hoặc một khoảng thời gian tương đối chính xác trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette couche archéologique est datable du premier siècle. (Lớp khảo cổ này có thể xác định niên đại vào thế kỷ thứ nhất.)
    • Ce manuscrit n'est pas datable avec précision. (Bản thảo này không thể xác định niên đại một cách chính xác.)
    • Les événements décrits dans le texte sont facilement datables. (Các sự kiện được mô tả trong văn bản có thể xác định niên đại một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aisément datable": dễ dàng xác định niên đại.

    • Le style de cette peinture la rend aisément datable. (Phong cách của bức tranh này khiến dễ dàng xác định được niên đại.)
  • "difficilement datable": khó xác định niên đại.

    • Un fossile sans contexte est difficilement datable. (Một hóa thạch không bối cảnh thì khó xác định niên đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dater (động từ): xác định niên đại, đề ngày tháng.

    • Les experts peuvent dater cet objet. (Các chuyên gia có thể xác định niên đại cho vật thể này.)
  • Datation (danh từ): sự xác định niên đại, phương pháp định tuổi.

    • La datation au carbone 14 est une méthode scientifique. (Phương pháp định tuổi bằng carbon-14 là một phương pháp khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Susceptible d'être daté: có thể được xác định niên đại.
  • Pouvant être situé dans le temps: có thể được định vị trong thời gian.
Từ trái nghĩa
  • Indatable: không thể xác định được niên đại.
  • Intemporel: phi thời gian, vượt thời gian.
datable

Ce manuscrit médiéval est datable du XVe siècle.

tính từ
  1. định được ngày tháng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "datable"