datage

Học thuật
Thân thiện
datage

Le datage de ce document est essentiel pour son archivage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ghi ngày tháng: Hành động ghi lại hoặc xác định ngày, tháng, năm cụ thể của một sự kiện, tài liệu hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le datage des documents est essentiel pour les archives. (Việc ghi ngày tháng cho tài liệuđiều cần thiết đối với kho lưu trữ.)
    • Le datage de cette lettre est erroné. (Ngày tháng được ghi trên bức thư nàysai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Datage automatique": sự ghi ngày tháng tự động (thường trong phần mềm hoặc thiết bị).
    • L'appareil photo dispose d'une fonction de datage automatique. (Máy ảnh chức năng ghi ngày tháng tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dater (động từ): ghi ngày tháng, xác định niên đại.
    • Il faut dater votre signature. (Bạn cần phải ghi ngày bên cạnh chữcủa mình.)
  • Date (danh từ giống cái): ngày tháng.
    • Quelle est la date d'aujourd'hui ? (Hôm nayngày bao nhiêu?)
Từ đồng nghĩa
  • Indication de la date: sự chỉ dẫn về ngày tháng.
  • Apposition de la date: sự đặt/ghi ngày tháng lên.
datage

Le datage de ce document est essentiel pour son archivage.

danh từ giống đực
  1. sự ghi ngày tháng

Từ gần giống