datage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ghi ngày tháng: Hành động ghi lại hoặc xác định ngày, tháng, năm cụ thể của một sự kiện, tài liệu hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le datage des documents est essentiel pour les archives. (Việc ghi ngày tháng cho tài liệu là điều cần thiết đối với kho lưu trữ.)
- Le datage de cette lettre est erroné. (Ngày tháng được ghi trên bức thư này là sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Datage automatique": sự ghi ngày tháng tự động (thường trong phần mềm hoặc thiết bị).
- L'appareil photo dispose d'une fonction de datage automatique. (Máy ảnh có chức năng ghi ngày tháng tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Dater (động từ): ghi ngày tháng, xác định niên đại.
- Il faut dater votre signature. (Bạn cần phải ghi ngày bên cạnh chữ ký của mình.)
- Date (danh từ giống cái): ngày tháng.
- Quelle est la date d'aujourd'hui ? (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
Từ đồng nghĩa
- Indication de la date: sự chỉ dẫn về ngày tháng.
- Apposition de la date: sự đặt/ghi ngày tháng lên.
danh từ giống đực
- sự ghi ngày tháng