détaché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cởi mở, thả ra: Chỉ trạng thái được mở ra, tháo ra, không còn bị buộc chặt.
- Tách rời, rời ra: Chỉ sự vật không còn gắn liền, là một phần riêng biệt.
- Dửng dưng, lãnh đạm: Chỉ thái độ không quan tâm, không dính líu về mặt cảm xúc.
- (Âm nhạc) Tách âm: Chỉ cách chơi các nốt nhạc một cách rời rạc, tách biệt.
- Biệt phái: Chỉ việc một viên chức được cử tạm thời làm việc ở một cơ quan khác.
Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Lối tách âm: Chỉ kỹ thuật hoặc cách diễn tấu các nốt nhạc một cách tách rời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un air détaché face à la critique. (Anh ấy có thái độ dửng dưng trước lời chỉ trích.)
- Elle a acheté des pièces détachées pour réparer sa voiture. (Cô ấy đã mua các linh kiện rời để sửa xe.)
- Ce fonctionnaire est détaché au ministère des Affaires étrangères. (Viên chức này được biệt phái sang Bộ Ngoại giao.)
Danh từ:
- Le violoniste a exécuté ce passage en détaché. (Người chơi violin đã diễn tấu đoạn này bằng lối tách âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être détaché de quelque chose: Tách rời, đứng ngoài một vấn đề gì đó.
- Il faut rester détaché des conflits personnels. (Cần phải đứng ngoài những xung đột cá nhân.)
Vendre au détail / en pièces détachées: Bán lẻ / bán từng phần rời.
- Ce modèle d'avion est vendu en pièces détachées. (Mô hình máy bay này được bán dưới dạng các mảnh rời.)
Biến thể và từ gần giống
Détacher (động từ): tháo ra, cởi ra, tách ra.
- Il faut détacher le chien. (Cần phải thả con chó ra.)
Détachement (danh từ giống đực): sự tách rời; sự dửng dưng; đội biệt phái.
- Il a fait preuve d'un grand détachement. (Anh ấy đã thể hiện sự dửng dưng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Indifférent: thờ ơ, lãnh đạm.
- Séparé: tách biệt, riêng rẽ.
- Désassemblé: tháo rời.
Từ trái nghĩa
- Attaché: gắn bó, gắn liền.
- Impliqué: dính líu, liên quan.
- Lié: buộc chặt, liên kết.
Cụm từ liên quan
- Note détachée: nốt tách âm.
- Fonctionnaire détaché: viên chức biệt phái.
- Pièce détachée: linh kiện rời, phụ tùng.
tính từ
- cởi mở; thả
- Lien détachedây buộc cởi ra
- tách rời, rời
- Pièces détachéesđồ lẻ, linh kiện
- dửng dưng
- Air détachéthái độ dửng dưng
- (âm nhạc) tách âm
- Note détachéenốt tách âm
- fonctionnaire détachéviên chức biệt phái
danh từ giống đực
- (âm nhạc) lối tách âm