datation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ghi ngày tháng: Hành động ghi lại hoặc xác định ngày, tháng, năm cho một sự kiện, tài liệu hoặc hiện vật.
- Sự định ngày tháng; ngày tháng xác định: Việc xác định niên đại, thời điểm cụ thể mà một thứ gì đó được tạo ra, xảy ra hoặc có hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La datation de ce manuscrit est incertaine. (Việc định ngày tháng của bản thảo này là không chắc chắn.)
- La datation au carbone 14 permet de déterminer l'âge d'un objet. (Phương pháp định tuổi bằng carbon-14 cho phép xác định tuổi của một vật thể.)
- La datation de la lettre est erronée. (Ngày tháng ghi trên bức thư là sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Datation absolue": định tuổi tuyệt đối (phương pháp cho ra một con số tuổi cụ thể, ví dụ bằng năm).
- La datation absolue de cette roche est de 50 millions d'années. (Tuổi tuyệt đối của tảng đá này là 50 triệu năm.)
"Datation relative": định tuổi tương đối (xác định thứ tự trước/sau của các sự kiện hoặc lớp địa chất mà không cho con số tuổi chính xác).
- Les archéologues utilisent souvent la datation relative pour établir une chronologie. (Các nhà khảo cổ học thường sử dụng phương pháp định tuổi tương đối để thiết lập một biên niên sử.)
Biến thể và từ gần giống
Dater (động từ): ghi ngày, định ngày, xác định niên đại.
- Il faut dater le contrat. (Cần phải ghi ngày vào hợp đồng.)
Date (danh từ giống cái): ngày tháng.
- Quelle est la date de ton anniversaire ? (Ngày sinh nhật của bạn là khi nào?)
Từ đồng nghĩa
- Détermination de l'âge: việc xác định tuổi.
- Chronologie: niên đại học, sự sắp xếp theo thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "datation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "datation")
danh từ giống cái
- sự ghi ngày tháng
- sự định ngày tháng; ngày tháng xác định