dotation

Học thuật
Thân thiện
dotation

Une dotation financière permet à l'université d'acheter de nouveaux équipements.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền trợ cấp, khoản tài trợ: Một khoản tiền hoặc tài sản được cấp một cách chính thức (thường bởi một tổ chức hoặc chính phủ) để hỗ trợ hoặc duy trì một cá nhân, một tổ chức hoặc một mục đích cụ thể.
    • Sự trang bị, sự cung cấp: Hành động cung cấp những phương tiện, trang thiết bị cần thiết cho một hoạt động hoặc một tổ chức.
    • (Nghĩa bóng) Phú bẩm, tài năng bẩm sinh: Những phẩm chất, năng khiếu tự nhiên một người hoặc một thực thể sở hữu từ khi sinh ra.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "tiền trợ cấp, tài trợ":

    • La bibliothèque a reçu une dotation importante de l'État. (Thư viện đã nhận được một khoản tài trợ quan trọng từ nhà nước.)
    • La dotation annuelle permet à l'association de fonctionner. (Khoản trợ cấp hàng năm cho phép hiệp hội hoạt động.)
  • Với nghĩa "sự trang bị":

    • La dotation en matériel informatique de l'école est complète. (Việc trang bị thiết bị tin học cho trường học đã đầy đủ.)
  • Với nghĩa bóng "phú bẩm":

    • La plus belle dotation de l'humanité est la capacité d'aimer. (Phú bẩm đẹp nhất của loài ngườikhả năng yêu thương.)
    • Il a une dotation naturelle pour la musique. (Anh ấy có một phú bẩm tự nhiên dành cho âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dotation initiale": Khoản vốn, tài sản hoặc trang thiết bị ban đầu được cấp để khởi đầu một tổ chức hoặc dự án.

    • La dotation initiale du fonds était de un million d'euros. (Khoản vốn ban đầu của quỹmột triệu euro.)
  • "Dotation budgétaire": Khoản ngân sách được phân bổ cụ thể cho một bộ phận hoặc một mục tiêu chi tiêu.

    • La dotation budgétaire du ministère a été réduite. (Khoản ngân sách được phân bổ cho bộ đã bị cắt giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Doté (adj): Được trang bị, được phú cho.

    • Un enfant doté d'une grande intelligence. (Một đứa trẻ được phú cho trí thông minh lớn.)
  • Doter (v): Cung cấp, trang bị; phú cho.

    • Doter un hôpital de nouveaux équipements. (Trang bị cho một bệnh viện những thiết bị mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Subvention (n.f): Trợ cấp, viện trợ (thườngtiền).
  • Allocation (n.f): Phân bổ, cấp phát; trợ cấp.
  • Équipement (n.m): Trang thiết bị.
  • Aptitude innée (n.f): Năng khiếu bẩm sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Bénéficier d'une dotation: Được hưởng một khoản tài trợ/trợ cấp.

    • L'université bénéficie d'une dotation de la part d'un mécène. (Trường đại học được hưởng một khoản tài trợ từ một nhà bảo trợ.)
  • Attribuer une dotation: Phân bổ, cấp một khoản tài trợ.

    • Le conseil a attribué une dotation au projet de recherche. (Hội đồng đã phân bổ một khoản tài trợ cho dự án nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng nghĩa bóng "phú bẩm" thường mang tính văn chương, triết lý.)

dotation

Une dotation financière permet à l'université d'acheter de nouveaux équipements.

danh từ giống cái
  1. tiền trợ cấp
  2. sự trang bị
  3. (nghĩa bóng) phú bẩm
    • La plus belle dotation de l'humanité
      cái phú bẩm đẹp nhất của loài người

Từ gần giống