dotation

danh từ giống cái
  1. tiền trợ cấp
  2. sự trang bị
  3. (nghĩa bóng) phú bẩm
    • La plus belle dotation de l'humanité
      cái phú bẩm đẹp nhất của loài người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dotation
Une dotation financière permet à l'université d'acheter de nouveaux équipements.