date back
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ): Có từ, có niên đại từ (một thời điểm trong quá khứ). "Date back" dùng để chỉ một sự vật, sự kiện, hoặc truyền thống bắt đầu tồn tại hoặc có nguồn gốc từ một thời điểm cụ thể trong lịch sử, thường là xa xưa. Cụm từ này nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi điều đó bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện này có từ 200 năm trước.)
- (Truyền thống này có từ thế kỷ 18.)
- (Những tàn tích này có niên đại từ thời Đế chế La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to date back to + thời gian/cột mốc": cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ nguồn gốc cụ thể.
- The custom dates back to medieval times. (Phong tục này có từ thời trung cổ.)
- "to date back + số năm": dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể.
- The building dates back over 300 years. (Tòa nhà này đã có hơn 300 năm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Date from (cụm động từ): đồng nghĩa với "date back", nhưng thường dùng để chỉ điểm bắt đầu hơn là khoảng thời gian.
- This document dates from 1776. (Tài liệu này có từ năm 1776.)
- Dated (tính từ): cũ kỹ, lỗi thời (không liên quan trực tiếp đến niên đại lịch sử).
- His ideas are very dated. (Ý tưởng của anh ấy rất lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Originate from: bắt nguồn từ.
- The festival originates from ancient rituals. (Lễ hội này bắt nguồn từ các nghi lễ cổ xưa.)
- Go back to: quay trở lại (một thời điểm).
- The family's history goes back to the 16th century. (Lịch sử gia đình này quay trở lại thế kỷ 16.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Date back to: cụm từ chính, thường được dùng thay thế cho "date back" khi cần chỉ rõ điểm bắt đầu.
- The art style dates back to the Renaissance. (Phong cách nghệ thuật này có từ thời Phục Hưng.)
Thành ngữ liên quan
- Time-honored: lâu đời, được tôn trọng vì lịch sử lâu dài (thường dùng để mô tả truyền thống).
- It is a time-honored tradition that dates back centuries. (Đó là một truyền thống lâu đời có từ hàng thế kỷ.)